obeisant
/ou'beisənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tôn kính, tôn sùng: Thể hiện thái độ hoặc hành vi cung kính, tôn trọng sâu sắc, thường đi kèm với cử chỉ như cúi chào hoặc tỏ lòng thành kính.
- Phục tùng, kính cẩn: Thể hiện sự tuân phục và tôn trọng một cách khiêm nhường đối với người có địa vị cao hơn hoặc quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crowd was obeisant as the king passed by. (Đám đông tỏ ra tôn kính khi nhà vua đi ngang qua.)
- She gave an obeisant bow to her teacher. (Cô ấy cúi chào một cách kính cẩn trước giáo viên của mình.)
- His obeisant attitude towards the elders is admirable. (Thái độ tôn kính của anh ấy đối với các bậc cao niên thật đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be obeisant to someone": tỏ lòng tôn kính với ai đó.
- The servants were obeisant to the lord of the manor. (Những người hầu tỏ lòng tôn kính với chủ lãnh địa.)
"In an obeisant manner": một cách kính cẩn, tôn kính.
- He accepted the award in an obeisant manner. (Anh ấy nhận giải thưởng một cách kính cẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Obeisance (danh từ): hành động cúi chào, tỏ lòng tôn kính.
- They paid obeisance to the statue of the founder. (Họ đã tỏ lòng tôn kính trước bức tượng của người sáng lập.)
Obeisantly (trạng từ): một cách tôn kính.
- He nodded obeisantly. (Anh ấy gật đầu một cách tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
- Respectful: tôn trọng, kính trọng.
- Deferential: khiêm nhường, tỏ vẻ kính trọng.
- Reverent: tôn kính, thành kính.
Từ trái nghĩa
- Disrespectful: thiếu tôn trọng.
- Defiant: thách thức, bất kính.
- Insolent: hỗn xược, láo xược.