obfuscate
/'ɔbfʌkeit/
Học thuậtThân thiện
The lawyer's complex jargon seemed designed to obfuscate the simple facts of the case.
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho mơ hồ, làm cho khó hiểu: Hành động cố ý làm cho một vấn đề, một tuyên bố, hoặc một ý tưởng trở nên khó hiểu, mơ hồ hoặc rối rắm.
- Làm hoang mang, làm bối rối: Hành động gây ra sự nhầm lẫn hoặc không rõ ràng trong suy nghĩ của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The politician tried to obfuscate the issue with complex jargon. (Chính trị gia cố gắng làm mơ hồ vấn đề bằng biệt ngữ phức tạp.)
- The company's financial report was deliberately obfuscated to hide losses. (Báo cáo tài chính của công ty đã bị cố ý làm cho khó hiểu để che giấu khoản lỗ.)
- Don't obfuscate the instructions; just tell me clearly what to do. (Đừng làm rối rắm hướng dẫn; hãy nói rõ cho tôi biết phải làm gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to obfuscate the truth": làm mờ mịt sự thật.
- The spokesperson's role was to obfuscate the truth, not to clarify it. (Vai trò của người phát ngôn là làm mờ mịt sự thật, chứ không phải làm sáng tỏ nó.)
"to obfuscate one's intentions": che giấu ý định của mình.
- He used vague language to obfuscate his real intentions. (Anh ta dùng ngôn ngữ mơ hồ để che giấu ý định thực sự của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Obfuscation (danh từ): sự làm mơ hồ, sự che giấu.
- The document was full of obfuscation and double meanings. (Tài liệu đầy sự mơ hồ và ý nghĩa hai mặt.)
Obfuscatory (tính từ): có tính chất làm mơ hồ, che giấu.
- His obfuscatory remarks confused everyone at the meeting. (Những nhận xét mập mờ của ông ta đã làm mọi người trong cuộc họp bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Confuse: làm bối rối, gây nhầm lẫn.
- Bewilder: làm hoang mang, làm rối trí.
- Muddle: làm rối tung, làm lộn xộn.
- Cloud: làm mờ đi, che phủ.
- Complicate: làm phức tạp hóa.
Từ trái nghĩa
- Clarify: làm sáng tỏ, làm rõ ràng.
- Elucidate: giải thích rõ ràng, làm sáng tỏ.
- Simplify: đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu.
- Illuminate: soi sáng, làm sáng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "obfuscate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "obfuscate")
The lawyer's complex jargon seemed designed to obfuscate the simple facts of the case.
ngoại động từ
- làm đen tối (đầu óc), làm ngu muội
- làm hoang mang, làm bối rối