clarify

/'klærifai/
Học thuật
Thân thiện
clarify

She uses a spoon to clarify the butter in a small saucepan.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho rõ ràng, dễ hiểu: Hành động giải thích một điều đó để loại bỏ sự nhầm lẫn hoặc hiểu lầm, làm cho thông tin trở nên minh bạch dễ tiếp thu.
    • Lọc, gạn (chất lỏng): Hành động loại bỏ các tạp chất ra khỏi một chất lỏng, làm cho trong sạch hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên rõ ràng, sáng tỏ: Trạng thái khi một điều đó tự trở nên dễ hiểu hoặc minh bạch hơn.
    • Trong ra, sạch ra (chất lỏng): Trạng thái một chất lỏng trở nên trong suốt sau khi các tạp chất lắng xuống hoặc được loại bỏ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Could you clarify your instructions? I'm not sure what to do next. (Anh có thể làm hướng dẫn của mình không? Tôi không chắc phải làm gì tiếp theo.)
    • The spokesperson clarified the company's position on the new policy. (Người phát ngôn đã làm sáng tỏ lập trường của công ty về chính sách mới.)
    • To make the sauce, first clarify the butter by melting it and skimming off the solids. (Để làm sốt, trước tiên hãy lọc bằng cách làm chảy hớt bỏ phần cặn.)
  • Nội động từ:

    • As we discussed the plan further, the details began to clarify. (Khi chúng tôi thảo luận thêm về kế hoạch, các chi tiết bắt đầu trở nên rõ ràng.)
    • Leave the broth to simmer so it can clarify. (Để nước dùng sôi lăn tăn cho trong ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To clarify matters/things": Để làm cho mọi việc rõ ràng hơn, thường dùng khi bắt đầu một lời giải thích.

    • To clarify matters, the meeting has been postponed, not cancelled. (Để làm mọi chuyện, cuộc họp đã bị hoãn, chứ không phải hủy bỏ.)
  • "Seeking clarification": Tìm kiếm sự làm , yêu cầu giải thích thêm.

    • After reading the email, I sent a reply seeking clarification on the deadline. (Sau khi đọc email, tôi đã gửi thư trả lời yêu cầu làm về thời hạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Clarification (danh từ): Sự làm cho rõ ràng, sự giải thích.

    • We need clarification on these points before proceeding. (Chúng tôi cần sự làm về những điểm này trước khi tiến hành.)
  • Clarity (danh từ): Sự rõ ràng, minh bạch (của thông tin) hoặc độ trong suốt (của chất lỏng).

    • He explained the concept with great clarity. (Anh ấy giải thích khái niệm với sự rõ ràng tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa làm ):

    • Explain: Giải thích.
    • Elucidate: Làm sáng tỏ (trang trọng hơn).
    • Illuminate: Làm sáng tỏ, soi sáng (thường dùng cho ý tưởng phức tạp).
  • Ngoại động từ (nghĩa lọc):

    • Purify: Làm sạch, tinh chế.
    • Filter: Lọc.
  • Nội động từ (nghĩa trở nên rõ ràng):

    • Become clear: Trở nên rõ ràng.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clarify something for someone: Làm điều cho ai.
    • Can you clarify the procedure for the new staff? (Anh có thể làm quy trình cho nhân viên mới không?)
Thành ngữ liên quan
  • To set the record straight: Làm cho sự thật được rõ ràng, sửa lại thông tin sai lệch (có nghĩa tương tự "clarify" trong một số ngữ cảnh).
    • I want to set the record straight about what happened yesterday. (Tôi muốn làm cho sự thật được rõ ràng về chuyện đã xảy ra ngày hôm qua.)
clarify

She uses a spoon to clarify the butter in a small saucepan.

ngoại động từ
  1. lọc, gạn
  2. làm cho sáng sủa dễ hiểu
nội động từ
  1. trong ra, sạch ra
  2. trở thành sáng sủa dễ hiểu (văn)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clarify"

Từ có nhắc đến "clarify"