clarify

/'klærifai/
ngoại động từ
  1. lọc, gạn
  2. làm cho sáng sủa dễ hiểu
nội động từ
  1. trong ra, sạch ra
  2. trở thành sáng sủa dễ hiểu (văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clarify"

Từ có nhắc đến "clarify"

clarify
She uses a spoon to clarify the butter in a small saucepan.