obiter
/'ɔbitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhân tiện, một cách ngẫu nhiên: Dùng để chỉ một nhận xét, bình luận hoặc quan sát được đưa ra một cách phụ, không phải là phần chính yếu hay trọng tâm của lập luận, thường thấy trong các phán quyết của tòa án hoặc các bài viết học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The judge mentioned, obiter, that the law might need review. (Thẩm phán đã nhân tiện đề cập rằng luật có thể cần được xem xét lại.)
- He noted obiter that the historical context was fascinating, though irrelevant to his main thesis. (Ông ấy nhân tiện ghi chú rằng bối cảnh lịch sử rất thú vị, mặc dù không liên quan đến luận điểm chính của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obiter dictum" (danh từ, số nhiều: obiter dicta): Một nhận xét được đưa ra "nhân tiện". Trong pháp lý, đây là một phần ý kiến của thẩm phán không phải là căn cứ quyết định cho vụ án và do đó không tạo thành tiền lệ pháp luật.
- The lawyer argued that the judge's statement was merely an obiter dictum and not binding. (Luật sư lập luận rằng tuyên bố của thẩm phán chỉ là một nhận xét nhân tiện và không có tính ràng buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Obiter dictum (n): Nhận xét nhân tiện, ý kiến phụ (thuật ngữ pháp lý và học thuật).
Từ đồng nghĩa
- Incidentally: Một cách tình cờ, nhân tiện.
- By the way: Nhân tiện, tiện thể (thông dụng hơn trong hội thoại).
phó từ
- nhân tiện