obituarist
/ə'bitjuərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết cáo phó: Một nhà báo hoặc nhà văn chuyên viết các bài cáo phó, tóm tắt cuộc đời và thành tựu của một người vừa qua đời, thường được đăng trên báo chí hoặc xuất bản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The newspaper's chief obituarist wrote a moving tribute to the famous author. (Nhà báo viết cáo phó chính của tờ báo đã viết một bài tưởng niệm xúc động về tác giả nổi tiếng.)
- She worked as an obituarist for a national magazine for over twenty years. (Bà ấy đã làm nghề viết cáo phó cho một tạp chí quốc gia trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghề nghiệp chuyên môn: Thuật ngữ này thường chỉ một vị trí công việc cụ thể trong ngành báo chí.
- Being an obituarist requires both journalistic skill and a deep sense of respect. (Làm một người viết cáo phó đòi hỏi cả kỹ năng báo chí lẫn một tinh thần tôn trọng sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Obituary (n): Cáo phó, bài viết tưởng niệm người đã khuất.
- His obituary was published in all the major newspapers. (Cáo phó của ông được đăng trên tất cả các tờ báo lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Necrologist (n): Người viết tiểu sử người chết (từ ít phổ biến hơn).
danh từ
- người viết cáo phó
- người viết tiểu sử người chết