object ball

object ball

The player carefully aims at the object ball.

Định nghĩa

Danh từ: Trong môn bi-a, object ball (bóng mục tiêu) quả bóng bi-a dự định sẽ được đánh đầu tiên bởi quả bóng cái (cue ball).

dụ sử dụng
  • (Người chơi phải đánh trúng bóng mục tiêu bằng bóng cái để ghi điểm.)
  • (Trong snooker, bóng đỏ thường bóng mục tiêu khi bắt đầu một ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pocket the object ball": đưa bóng mục tiêu vào lỗ.

    • He skillfully pocketed the object ball in the corner pocket. (Anh ấy khéo léo đưa bóng mục tiêu vào lỗ góc.)
  • "to call the object ball": chỉ định bóng mục tiêu trước khi đánh.

    • In some games, players must call the object ball before making a shot. (Trong một số trò chơi, người chơi phải chỉ định bóng mục tiêu trước khi thực hiện đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cue ball (n): bóng cáiquả bóng được đánh bằng .

    • The cue ball struck the object ball perfectly. (Bóng cái đã đánh trúng bóng mục tiêu một cách hoàn hảo.)
  • Target ball (n): bóng đíchmột từ đồng nghĩa không chính thức, ít phổ biến hơn.

    • The target ball is usually the one closest to the pocket. (Bóng đích thường quả bóng gần lỗ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bóng mục tiêu: bản dịch trực tiếp của "object ball" trong tiếng Việt.
  • Bóng đích: từ đồng nghĩa, nhưng ít dùng trong bi-a chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "Hit the object ball": đánh trúng bóng mục tiêumột cụm từ mô tả hành động chính xác trong bi-a.
    • You must hit the object ball cleanly to avoid a foul. (Bạn phải đánh trúng bóng mục tiêu một cách sạch sẽ để tránh phạm lỗi.)

Từ chứa "object ball"