object-ball

/'ɔbdʤiktbɔl/
Học thuật
Thân thiện
object-ball

The player aims the cue ball at the red object-ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bóng mục tiêu (trong bi-a): "object-ball" quả bóng người chơi nhắm đến cố gắng đánh bằng quả bi cái. Đây thuật ngữ chuyên dùng trong môn bi-a.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He carefully aimed at the red object-ball. (Anh ấy cẩn thận nhắm vào quả bóng mục tiêu màu đỏ.)
    • The player must strike the cue ball to hit the object-ball into the pocket. (Người chơi phải đánh quả bi cái để đưa quả bóng mục tiêu vào lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pot an object-ball": đánh bóng mục tiêu vào lỗ.
    • His goal is to pot the final object-ball to win the frame. (Mục tiêu của anh ấy đánh quả bóng mục tiêu cuối cùng vào lỗ để thắng ván đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cue ball (n): quả bi cái (quả bóng dùng để đánh vào các bóng mục tiêu).
  • Target ball (n): quả bóng mục tiêu (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Target ball: bóng mục tiêu.
  • Aimed ball: bóng được nhắm đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

object-ball

The player aims the cue ball at the red object-ball.

danh từ
  1. quả bóng mục tiêu (trong bi-a)