object-finder
/'ɔbdʤikt,faində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính ngắm: Trong nhiếp ảnh, "object-finder" là một thiết bị quang học, thường là một loại kính nhỏ, dùng để xác định, ngắm và lấy khung hình cho đối tượng cần chụp ảnh trước khi chụp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The photographer looked through the object-finder to compose the perfect shot. (Nhiếp ảnh gia nhìn qua kính ngắm để bố cục bức ảnh hoàn hảo.)
- This vintage camera has a very clear object-finder. (Máy ảnh cổ điển này có một kính ngắm rất rõ nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adjust the object-finder": điều chỉnh kính ngắm.
- You need to adjust the object-finder to match your eyesight. (Bạn cần điều chỉnh kính ngắm cho phù hợp với thị lực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Viewfinder (n): kính ngắm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong nhiếp ảnh).
- Lens (n): ống kính (một bộ phận khác của máy ảnh).
- Rangefinder (n): máy đo khoảng cách (một loại kính ngắm có tích hợp chức năng đo khoảng cách).
Từ đồng nghĩa
- Viewfinder: kính ngắm.
- Sight: điểm ngắm, thước ngắm.
danh từ
- (nhiếp ảnh) kính ngắm