object-plate

/'ɔbdʤiktpleit/
Học thuật
Thân thiện
object-plate

A scientist places a specimen slide on the object-plate of the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mâm để vật quan sát (trong kính hiển vi): "object-plate" một bộ phận của kính hiển vi, một tấm mâm hoặc giá đỡ dùng để đặt cố định mẫu vật cần được quan sát dưới kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Place the tissue sample on the object-plate before sliding it under the lens. (Đặt mẫu lên mâm để vật quan sát trước khi trượt vào dưới thấu kính.)
    • The object-plate of this microscope is made of high-quality glass. (Mâm để vật quan sát của kính hiển vi này được làm bằng thủy tinh chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the object-plate": điều chỉnh mâm để vật quan sát.
    • You need to adjust the object-plate to bring the specimen into focus. (Bạn cần điều chỉnh mâm để vật quan sát để lấy nét mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Stage (n): bệ kính, mâm kính (một thuật ngữ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "object-plate" trong ngữ cảnh kính hiển vi).
    • The microscope stage has clips to hold the slide. (Bệ kính hiển vi các kẹp để giữ lam kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Microscope stage: bệ kính hiển vi.
  • Specimen holder: giá giữ mẫu vật.
Lưu ý
  • "Object-plate" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt sinh học y học, liên quan đến việc sử dụng kính hiển vi.
object-plate

A scientist places a specimen slide on the object-plate of the microscope.

danh từ
  1. mâm để vật quan sát (trong kính hiển vi)