object-staff

/'ɔbdʤiktstɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
object-staff

A geologist holds an object-staff to measure the rock formation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái mia ngắm (của người quan sát địa chất): Một dụng cụ khảo sát, thường một cây thước hoặc thanh vạch chia, được sử dụng trong công tác trắc địa quan sát địa chất để ngắm đo đạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologist used an object-staff to measure the angle of the rock layer. (Nhà địa chất học đã sử dụng một cái mia ngắm để đo góc của lớp đá.)
    • Ensure the object-staff is held vertically for an accurate reading. (Hãy đảm bảo giữ cái mia ngắm thẳng đứng để số đọc chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật chuyên ngành như trắc địa, địa chất học khảo sát địa hình.
Biến thể từ gần giống
  • Surveyor's staff (n): Mia trắc địa (một thuật ngữ tổng quát hơn).
  • Leveling staff (n): Mia thủy chuẩn (dùng trong đo cao độ).
Từ đồng nghĩa
  • Rod: Thước ngắm, thước đo (trong bối cảnh trắc địa).
  • Stadia rod: Thước đo xa.
Lưu ý
  • "Object-staff" một danh từ ghép kỹ thuật. Trong hầu hết các trường hợp thông thường, người học nên sử dụng các từ tổng quát hơn như "measuring rod" (thước đo) hoặc "surveying tool" (dụng cụ khảo sát) trừ khi làm việc trong lĩnh vực chuyên môn.
object-staff

A geologist holds an object-staff to measure the rock formation.

danh từ
  1. cái mia ngắm (của người quan sát địa chất)