objectal

Học thuật
Thân thiện
objectal

Une relation objectale se développe entre un enfant et sa mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tâmhọc) Thuộc về khách thể, liên quan đến khách thể: Từ này mô tả những liên quan đến "khách thể" (object) trong mối quan hệ hoặc nhận thức, đặc biệt trong ngữ cảnh tâmhọc phân tích. thường được dùng để phân biệt với những thuộc về chủ thể (subject).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La relation objectale est un concept clé en psychanalyse. (Quan hệ khách thểmột khái niệm then chốt trong phân tâm học.)
    • Le développement objectal de l'enfant est étudié en psychologie. (Sự phát triển khách thể của trẻ em được nghiên cứu trong tâmhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relations objectales": (Cụm danh từ, tâmhọc) Quan hệ khách thể. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành quan trọng, chỉ mối quan hệ của một cá nhân với những người khác (được xem như là các "khách thể" bên ngoài), đặc biệt trongthuyết của các nhà phân tâm học như Melanie Klein.
    • Les théories sur les relations objectales ont influencé la psychanalyse moderne. (Cácthuyết về quan hệ khách thể đã ảnh hưởng đến phân tâm học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Objet (danh từ): Vật thể, khách thể, đối tượng.

    • Un objet en verre. (Một vật bằng thủy tinh.)
  • Objectivation (danh từ): Sự khách quan hóa, sự vật thể hóa.

    • L'objectivation d'un concept. (Sự vật thể hóa một khái niệm.)
  • Objectiver (động từ): Khách quan hóa, vật thể hóa.

    • Objectiver une pensée. (Vật thể hóa một suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'objet: Liên quan đến khách thể/vật thể. (Cụm từ mô tả chung, ít dùng như một thuật ngữ chuyên môn.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "objectal" hầu như chỉ được sử dụng trong văn cảnh học thuật, đặc biệttrong tâmhọc, phân tâm học triết học. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác nhất thường dùng trong các văn bản dịch thuật, học thuật"khách thể" (như trong "quan hệ khách thể").
objectal

Une relation objectale se développe entre un enfant et sa mère.

tính từ
  1. (Relations objectales) (tâmhọc) quan hệ khách thể