objectification

/ɔb,dʤektifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
objectification

A statue in the park serves as an objectification of the city's history.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vật thể hóa, sự khách quan hóa: Hành động hoặc quá trình biểu thị một ý tưởng, nguyên tắc trừu tượng hoặc một con người thành một thứ tính chất vật thể, cụ thể, hoặc chỉ như một đối tượng.
    • Sự đối tượng hóa: Việc đối xử với một người chủ yếu như một đối tượng vật hoặc công cụ cho sự ham muốn của người khác, không công nhận nhân tính phẩm giá đầy đủ của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The objectification of women in advertising is a serious social issue. (Sự vật thể hóa phụ nữ trong quảng cáo một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
    • The artist's work involves the objectification of complex emotions into simple shapes. (Tác phẩm của nghệ sĩ liên quan đến việc thể hiện những cảm xúc phức tạp thành các hình khối đơn giản.)
    • Philosophers discuss the objectification of abstract concepts in language. (Các triết gia thảo luận về sự khách quan hóa các khái niệm trừu tượng trong ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexual objectification": Sự vật thể hóa tình dục - việc coi một người chủ yếu như một đối tượng cho sự ham muốn tình dục.

    • The film was criticized for its sexual objectification of the lead actress. (Bộ phim bị chỉ trích sự vật thể hóa tình dục đối với nữ diễn viên chính.)
  • "The objectification of nature": Sự vật thể hóa tự nhiên - cách nhìn đối xử với thiên nhiên chỉ như một tập hợp các đối tượng tài nguyên để khai thác.

    • Modern science has been accused of contributing to the objectification of nature. (Khoa học hiện đại bị cáo buộc đã góp phần vào sự vật thể hóa tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Objectify (động từ): Vật thể hóa, khách quan hóa.

    • Some media tend to objectify the human body. (Một số phương tiện truyền thông xu hướng vật thể hóa cơ thể con người.)
  • Object (danh từ): Vật thể, đối tượng.

  • Reification (danh từ): Vật hóa - một thuật ngữ triết học có nghĩa tương tự, chỉ việc coi một khái niệm trừu tượng như một thực thể vật chất.
Từ đồng nghĩa
  • Thingification: (ít phổ biến hơn) Sự biến thành vật, sự vật hóa.
  • Reification: Sự vật hóa (thường dùng trong triết học xã hội học).
  • Dehumanization: Sự phi nhân tính hóa (nhấn mạnh vào việc tước bỏ nhân tính, có thể kết quả của sự vật thể hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "objectification". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "objectify").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "objectification").

objectification

A statue in the park serves as an objectification of the city's history.

danh từ
  1. sự làm thành khách quan, sự thể hiện khách quan
  2. sự làm thành cụ thể; sự thể hiện cụ thể