objectionably

objectionably

He spoke objectionably during the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đáng phản đối, gây khó chịu hoặc xúc phạm; theo cách khiến người khác cảm thấy không hài lòng, bất bình hoặc phản cảm.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nói một cách đáng phản đối về chính sách mới, xúc phạm tất cả những ai không đồng ý.)
  • (Quảng cáo đó to lặp đi lặp lại một cách đáng phản đối, gây khó chịu cho người xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc phê bình: "Objectionably" thường xuất hiện trong các bài đánh giá, bình luận xã hội hoặc văn bản pháp để chỉ trích hành vi, phát ngôn hoặc sản phẩm.

    • The film was objectionably violent, with no redeeming artistic value. (Bộ phim bạo lực một cách đáng phản đối, không giá trị nghệ thuật nào để bù đắp.)
  • Kết hợp với tính từ: Thường đứng trước một tính từ để nhấn mạnh mức độ gây phản cảm.

    • His remarks were objectionably sexist. (Nhận xét của anh ta mang tính phân biệt giới tính một cách đáng phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Objectionable (tính từ): đáng phản đối, gây khó chịu.
    • I find his comments highly objectionable. (Tôi thấy những bình luận của anh ta rất đáng phản đối.)
  • Objection (danh từ): sự phản đối, sự bất bình.
    • She raised an objection to the proposal. ( ấy đưa ra sự phản đối đối với đề xuất đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Offensively: một cách xúc phạm, gây khó chịu.
    • He behaved offensively at the party. (Anh ta cư xử một cách xúc phạm tại bữa tiệc.)
  • Disagreeably: một cách khó chịu, không dễ chịu.
    • The weather turned disagreeably hot. (Thời tiết trở nên nóng một cách khó chịu.)
  • Obnoxiously: một cách đáng ghét, gây khó chịu.
    • She laughed obnoxiously loud. ( ấy cười to một cách đáng ghét.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "objectionably". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "behave" hoặc "speak" để tạo thành cụm: - Behave objectionably: cư xử một cách đáng phản đối. - The guest behaved objectionably, causing a scene. (Vị khách cư xử một cách đáng phản đối, gây ra một cảnh lộn xộn.) - Speak objectionably: nói một cách đáng phản đối. - He spoke objectionably about his colleagues. (Anh ta nói một cách đáng phản đối về đồng nghiệp của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "objectionably". Tuy nhiên, có thể sử dụng các thành ngữ diễn tả sự phản đối như: - Raise eyebrows: gây ngạc nhiên hoặc phản đối (theo nghĩa bóng). - His objectionably rude comments raised eyebrows among the audience. (Những bình luận thô lỗ đáng phản đối của anh ta đã gây ngạc nhiên cho khán giả.) - Strike a wrong note: gây ấn tượng xấu, không phù hợp. - Her objectionably casual attire struck a wrong note at the formal dinner. (Trang phục giản dị một cách đáng phản đối của ấy đã gây ấn tượng xấu tại bữa tối trang trọng.)

Từ gần giống