objectiver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khách quan hóa: Làm cho một ý tưởng, cảm xúc hay khái niệm trở nên khách quan, tách biệt khỏi chủ thể để có thể quan sát hoặc phân tích một cách rõ ràng.
- Vật hóa (tâm lý học): Biến một yếu tố tâm lý trừu tượng thành một thứ có thể cảm nhận được, như một vật thể.
- Thể hiện, ngoại hiện: Diễn đạt một ý nghĩ, cảm xúc bên trong ra bên ngoài một cách cụ thể, thông qua lời nói, hành động hoặc tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Mục đích của nghiên cứu này là khách quan hóa các tác động của phương pháp điều trị.)
- (Trong phân tích của mình, anh ấy tìm cách vật hóa những nỗi sợ của mình để hiểu chúng hơn.)
- (Anh ta không thể thể hiện (diễn đạt) tư tưởng của mình ra được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Objectiver un concept": Khách quan hóa một khái niệm, tức là định nghĩa và mô tả nó một cách rõ ràng, có thể đo lường được, loại bỏ các yếu tố chủ quan.
- Les scientifiques tentent d'objectiver le concept de bonheur. (Các nhà khoa học đang cố gắng khách quan hóa khái niệm hạnh phúc.)
- "Objectiver un sentiment": Thường dùng trong tâm lý học, chỉ việc nhìn nhận một cảm xúc như một đối tượng độc lập để phân tích, thay vì đồng nhất với nó.
- La thérapie l'a aidée à objectiver sa colère. (Liệu pháp đã giúp cô ấy vật hóa cơn giận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Objectivation (danh từ giống cái): Sự khách quan hóa, sự vật hóa, sự thể hiện ra ngoài.
- L'objectivation des émotions est une étape importante. (Việc vật hóa cảm xúc là một bước quan trọng.)
- Objectif/Objective (tính từ): Khách quan.
- une analyse objective (một phân tích khách quan)
- Objet (danh từ giống đực): Vật thể, đối tượng.
- un objet concret (một vật thể cụ thể)
Từ đồng nghĩa
- Extérioriser: Thể hiện ra ngoài, bộc lộ (cảm xúc, suy nghĩ).
- Concrétiser: Cụ thể hóa, hiện thực hóa.
- Matérialiser (nghĩa bóng): Vật chất hóa, làm cho trở nên cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Subjectiver: Chủ quan hóa, áp đặt cảm xúc hay quan điểm cá nhân.
- Intérioriser: Tiếp nhận vào bên trong, giữ kín (cảm xúc, chuẩn mực).
ngoại động từ
- khách quan hóa
- (tâm lý học) vật hóa
- thể hiện, ngoại hiện
- Il est incapable d'objectiver sa penséenó không thể thể hiện (diễn đạt) tư tưởng của nó ra được