objectivisme

Học thuật
Thân thiện
objectivisme

L'objectivisme est une philosophie qui valorise la raison et la réalité objective.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa khách quan: Một học thuyết, quan điểm triết học hoặc phương pháp tiếp cận nhấn mạnh vào việc tồn tại của một thực tại khách quan, độc lập với nhận thức, cảm xúc hay ý chí chủ quan của con người. đối lập với chủ nghĩa chủ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'objectivisme en philosophie postule que la vérité existe indépendamment de l'observateur. (Chủ nghĩa khách quan trong triết học cho rằng chântồn tại độc lập với người quan sát.)
    • Son approche scientifique est marquée par un objectivisme rigoureux. (Cách tiếp cận khoa học của ông ấy được đánh dấu bởi một chủ nghĩa khách quan nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Objectivisme moral": Chủ nghĩa khách quan đạo đức, quan điểm cho rằng các tuyên bố đạo đức giá trị chânkhách quan.

    • L'objectivisme moral s'oppose au relativisme culturel. (Chủ nghĩa khách quan đạo đức đối lập với chủ nghĩa tương đối văn hóa.)
  • "Objectivisme esthétique": Chủ nghĩa khách quan thẩm mỹ, quan điểm cho rằng vẻ đẹpmột phẩm chất khách quan tồn tại trong đối tượng.

    • L'objectivisme esthétique est un débat ancien en philosophie de l'art. (Chủ nghĩa khách quan thẩm mỹ là một cuộc tranh luận lâu đời trong triết học nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Objectif (adj): Khách quan, không thiên vị.

    • Une analyse objective des faits. (Một phân tích khách quan về các sự kiện.)
  • Objectivité (n.f): Tính khách quan.

    • Le journaliste doit rechercher l'objectivité. (Nhà báo phải tìm kiếm tính khách quan.)
  • Objectiver (v): Khách quan hóa, xem xét một cách khách quan.

    • Il faut objectiver la situation pour bien la comprendre. (Cần phải khách quan hóa tình huống để hiểu .)
Từ đồng nghĩa
  • Réalisme (trong một số ngữ cảnh triết học): Chủ nghĩa hiện thực (nhấn mạnh vào thực tại bên ngoài).
  • Positivisme (ở một khía cạnh nào đó): Chủ nghĩa thực chứng (nhấn mạnh vào dữ liệu quan sát được).
Từ trái nghĩa
  • Subjectivisme: Chủ nghĩa chủ quan.
  • Relativisme: Chủ nghĩa tương đối.
  • Idéalisme (trong triết học): Chủ nghĩa duy tâm.
Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan
  • "Se réclamer de l'objectivisme": Tự nhận mình theo chủ nghĩa khách quan.
    • Ce chercheur se réclame de l'objectivisme dans sa méthode. (Nhà nghiên cứu này tự nhận mình theo chủ nghĩa khách quan trong phương pháp của ông ta.)
objectivisme

L'objectivisme est une philosophie qui valorise la raison et la réalité objective.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa khách quan