objectivity

/ɔb'dʤektivnis/ Cách viết khác : (objectivity) /,ɔbdʤek'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khách quan: Chất lượng của việc đưa ra nhận định, đánh giá hoặc phân tích dựa trên các sự kiện hiện tượng có thể quan sát được, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân hoặc thành kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A good journalist must maintain objectivity in their reporting. (Một nhà báo giỏi phải duy trì tính khách quan trong bài tường thuật của mình.)
    • The study was praised for its scientific objectivity. (Nghiên cứu được khen ngợi tính khách quan khoa học của .)
    • It is difficult to achieve complete objectivity when judging one's own work. (Rất khó để đạt được sự khách quan hoàn toàn khi đánh giá công việc của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with objectivity": một cách khách quan.

    • The committee reviewed the proposals with great objectivity. (Ủy ban đã xem xét các đề xuất một cách rất khách quan.)
  • "a lack of objectivity": sự thiếu khách quan.

    • The judge was accused of a lack of objectivity in the high-profile case. (Vị thẩm phán bị cáo buộc thiếu khách quan trong vụ án được chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Objective (adj): khách quan.

    • We need an objective analysis of the data. (Chúng ta cần một phân tích khách quan về dữ liệu.)
  • Objectively (adv): một cách khách quan.

    • Objectively speaking, his argument is stronger. (Nói một cách khách quan, lập luận của anh ấy mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Impartiality: tính vô tư, không thiên vị.
  • Neutrality: tính trung lập.
  • Fairness: sự công bằng.
Từ trái nghĩa
  • Subjectivity: tính chủ quan.
  • Bias: thành kiến, thiên vị.
  • Prejudice: định kiến.
danh từ
  1. tính khách quan

Từ đồng nghĩa