objectivité

Học thuật
Thân thiện
objectivité

L'historien maintient son objectivité en examinant les faits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính khách quan: Chất lượng của việc mô tả, đánh giá hoặc phân tích một sự việc dựa trên các sự kiện bằng chứng thực tế, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân hay định kiến.
    • Thái độ khách quan: Cách tiếp cận hoặc lập trường trung lập, công bằng, chỉ dựa vào những có thể quan sát kiểm chứng được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'objectivité est une qualité essentielle pour un journaliste. (Tính khách quanmột phẩm chất thiết yếu đối với một nhà báo.)
    • Il a analysé la situation avec une grande objectivité. (Anh ấy đã phân tích tình huống với một sự khách quan rất lớn.)
    • Objectivité d'un historien. (Thái độ khách quan của một nhà sử học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire preuve d'objectivité": thể hiện sự khách quan.
    • Le juge doit faire preuve d'une objectivité totale. (Thẩm phán phải thể hiện sự khách quan tuyệt đối.)
  • "manquer d'objectivité": thiếu tính khách quan.
    • Son article manque cruellement d'objectivité. (Bài báo của anh ta thiếu tính khách quan một cách trầm trọng.)
  • "dans un souci d'objectivité": mối quan tâm đến tính khách quan, nhằm đảm bảo tính khách quan.
    • Dans un souci d'objectivité, nous avons consulté plusieurs experts. (Nhằm đảm bảo tính khách quan, chúng tôi đã tham vấn ý kiến của nhiều chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Objectif (adj): khách quan.
    • Un point de vue objectif. (Một quan điểm khách quan.)
  • Objectivement (adv): một cách khách quan.
    • Objectivement parlant, c'est la meilleure solution. (Nói một cách khách quan, đógiải pháp tốt nhất.)
  • Subjectivité (n.f): tính chủ quan (từ trái nghĩa).
    • La subjectivité de son jugement est évidente. (Tính chủ quan trong phán đoán của anh tarõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Impartialité: tính vô tư, không thiên vị.
  • Neutralité: tính trung lập.
  • Détachement: sự tách biệt, không để cảm xúc chi phối.
Thành ngữ liên quan
  • "Garder son objectivité": giữ vững sự khách quan của mình.
    • Malgré les pressions, il a su garder son objectivité. (Bất chấp những áp lực, anh ấy đã biết giữ vững sự khách quan của mình.)
objectivité

L'historien maintient son objectivité en examinant les faits.

danh từ giống cái
  1. tính khách quan
  2. thái độ khách quan
    • Objectivité d'un historien
      thái độ của một nhà sử học

Từ trái nghĩa