obligeance

danh từ giống cái
  1. sự giúp đỡ ân cần
  2. việc vui lòng làm ơn
    • Ayez l'obligeance de...
      xin ông vui lòng làm ơn...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "obligeance"

obligeance
Ayez l'obligeance de fermer la porte.