obliger

obliger

A kind obliger helps an elderly neighbor carry groceries.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người làm ơn, người giúp đỡ: "obliger" chỉ một người thực hiện một dịch vụ hoặc làm một việc tốt cho người khác, thường một hành động tử tế hoặc giúp đỡ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người làm ơn thực sự, luôn sẵn sàng giúp đỡ hàng xóm.)
  • (Anh ấy đã hành động như một người giúp đỡ bằng cách chở tôi ra sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an obliger": một người hay giúp đỡ người khác.
    • In our community, she is known as an obliger who never says no. (Trong cộng đồng của chúng tôi, ấy được biết đến như một người hay giúp đỡ, không bao giờ từ chối.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblige (động từ): làm ơn, giúp đỡ.
    • He obliged me by lending me his book. (Anh ấy đã giúp tôi bằng cách cho tôi mượn sách.)
  • Obliging (tính từ): hay giúp đỡ, tử tế.
    • The obliging waiter brought us extra napkins. (Người phục vụ hay giúp đỡ đã mang thêm khăn ăn cho chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Benefactor: ân nhân, người làm ơn.
  • Helper: người giúp đỡ.
  • Do-gooder: người hay làm việc tốt (thường mang nghĩa hơi mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "obliger".
Thành ngữ liên quan
  • A friend in need is a friend indeed: bạn trong lúc khó khăn mới bạn thật sự (liên quan đến hành động giúp đỡ như một obliger).
    • He proved to be an obliger when I was in trouble. (Anh ấy đã chứng tỏ một người làm ơn khi tôi gặp khó khăn.)