obliger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt buộc, buộc phải: Gây ra sự cần thiết hoặc áp đặt một nghĩa vụ, một sự bắt buộc về mặt đạo đức hoặc thực tế lên ai đó.
    • Giúp đỡ, làm ơn cho ai: Thực hiện một hành động tốt, một ân huệ cho người khác, khiến họ mang ơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (bắt buộc):

    • La loi nous oblige à payer des impôts. (Luật pháp buộc chúng ta phải đóng thuế.)
    • Ses principes stricts l'obligent à toujours dire la vérité. (Những nguyên tắc nghiêm khắc của anh ấy buộc anh ấy phải luôn nói sự thật.)
  • Ngoại động từ (giúp đỡ):

    • Il m'a obligé en me prêtant sa voiture. (Anh ấy đã giúp tôi bằng cách cho tôi mượn xe của anh ấy.)
    • Pourriez-vous m'obliger en fermant la fenêtre ? (Ông có thể giúp tôi bằng cách đóng cửa sổ được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être obligé de + infinitif": buộc phải làm gì. Đâycấu trúc phổ biến nhất để diễn đạt sự bắt buộc.
    • Je suis obligé de partir tôt demain. (Tôi buộc phải đi sớm vào ngày mai.)
  • "obliger quelqu'un à faire quelque chose": buộc ai phải làm gì.
    • La pluie nous a obligés à annuler le pique-nique. (Cơn mưa đã buộc chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại.)
  • Khi dùng với nghĩa "giúp đỡ", động từ thường được sử dụng với một tân ngữ gián tiếp (ví dụ: ).
Biến thể từ gần giống
  • Obligé, obligée (tính từ): mang ơn, biết ơn; bắt buộc.
    • Je vous suis très obligé pour votre aide. (Tôi rất biết ơn ông sự giúp đỡ của ông.)
  • Obligatoire (tính từ): bắt buộc, tính chất bắt buộc.
    • Le port de la ceinture est obligatoire. (Việc thắt dây an toànbắt buộc.)
  • Obligation (danh từ): nghĩa vụ, sự bắt buộc.
    • J'ai l'obligation de vous prévenir. (Tôi có nghĩa vụ phải báo trước cho ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraindre: cưỡng ép, bắt buộc (mang sắc thái mạnh hơn).
  • Forcer: ép buộc, bắt phải.
  • Aider: giúp đỡ (nghĩa trung lập, không hàm ý "làm ơn").
  • Rendre service: giúp đỡ, làm giúp việc gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Các cấu trúc quan trọng đã được nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Je ne vous en obligerai pas moins" (cách nói trang trọng/xưa): Tôi vẫn sẽ không kém phần biết ơn ông. / Tôi vẫn sẽ ghi nhớ ân huệ của ông.
  • "On n'oblige pas un ingrat": Người ta không làm ơn cho kẻ vô ơn ( họ sẽ không biết ơn).
ngoại động từ
  1. buộc, bắt buộc
    • Votre devoir vous y oblige
      bổn phận buộc anh phải làm thế
  2. giúp đỡ
    • Obliger ses amis
      giúp đỡ bạn bè
    • vous n'obligerez pas un ingrat
      xin ông tin rằng tôi không bao giờ quên ơn ông

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "obliger"