obliger

ngoại động từ
  1. buộc, bắt buộc
    • Votre devoir vous y oblige
      bổn phận buộc anh phải làm thế
  2. giúp đỡ
    • Obliger ses amis
      giúp đỡ bạn bè
    • vous n'obligerez pas un ingrat
      xin ông tin rằng tôi không bao giờ quên ơn ông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "obliger"