obliqueness

obliqueness

The road's obliqueness made the climb more gradual.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Tính chất xiên, chéo, không vuông góc: Chỉ đặc điểm của một đường hoặc bề mặt không song song cũng không vuông góc với một đường hoặc bề mặt tham chiếu, tạo thành một góc nghiêng. - dụ: The obliqueness of the tower made it look like it was about to fall. (Tính chất xiên của tòa tháp khiến trông như sắp đổ.) 2. Tính chất gián tiếp, quanh co, không thẳng thắn: Chỉ cách diễn đạt hoặc hành vi không trực tiếp, thường mang tính chất né tránh, ẩn ý hoặc khó hiểu. - dụ: His obliqueness in answering questions made the audience confused. (Sự quanh co của anh ấy trong việc trả lời câu hỏi khiến khán giả bối rối.)

dụ sử dụng
  • (Độ chéo của đường cắt ảnh hưởng đến sự khớp của các mảnh.)
  • ( ấy chỉ trích sự gián tiếp trong bài phát biểu của chính trị gia, vốn tránh đưa ra cam kết rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obliqueness of perspective": góc nhìn nghiêng, thường dùng trong hội họa hoặc nhiếp ảnh để chỉ cách bố trí không đối xứng.
    • The artist used obliqueness of perspective to create a sense of movement. (Họa sĩ đã sử dụng góc nhìn nghiêng để tạo cảm giác chuyển động.)
  • "obliqueness in communication": sự thiếu thẳng thắn trong giao tiếp, thường liên quan đến ngoại giao hoặc văn học.
    • The obliqueness in communication is a common trait in diplomatic negotiations. (Sự quanh co trong giao tiếp một đặc điểm phổ biến trong đàm phán ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblique (tính từ): xiên, chéo; gián tiếp.
    • She gave an oblique answer to avoid the truth. ( ấy đưa ra câu trả lời gián tiếp để tránh sự thật.)
  • Obliquely (trạng từ): một cách xiên, chéo; một cách gián tiếp.
    • The road runs obliquely across the field. (Con đường chạy xiên qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Indirectness (sự gián tiếp): dùng để chỉ cách diễn đạt không trực tiếp.
    • The indirectness of his reply frustrated the interviewer. (Sự gián tiếp trong câu trả lời của anh ta làm phỏng vấn viên thất vọng.)
  • Slant (độ nghiêng): thường dùng trong hình học hoặc văn phong.
    • The slant of the roof helps rainwater drain off. (Độ nghiêng của mái nhà giúp nước mưa thoát đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "obliqueness". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to slant" (làm nghiêng) trong ngữ cảnh tương tự.
    • The writer slanted his story to favor one side. (Người viết đã làm nghiêng câu chuyện của mình để ủng hộ một bên.)
Thành ngữ liên quan
  • "To speak in circles": nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, tương tự với obliqueness trong giao tiếp.
    • Stop speaking in circles and tell me what you really mean. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết ý thực sự của bạn.)

Từ gần giống