oblitérateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con dấu hủy: Một loại dấu hoặc dụng cụ dùng để đóng dấu lên tem thư, biên lai, vé hoặc các tài liệu khác nhằm đánh dấu chúng đã được sử dụng, hủy bỏ giá trị hoặc ngăn không cho tái sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bureau de poste utilise un oblitérator pour marquer les timbres. (Bưu điện sử dụng một con dấu hủy để đóng dấu lên các con tem.)
- Après avoir payé, le caissier a apposé l'oblitérator sur le reçu. (Sau khi thanh toán, nhân viên thu ngân đã đóng con dấu hủy lên biên lai.)
- La collection de timbres oblitérés est très populaire. (Bộ sưu tập tem đã được đóng dấu hủy rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oblitérateur de date": Con dấu hủy có ngày tháng, thường dùng trong các văn phòng để đánh dấu ngày nhận hoặc xử lý tài liệu.
- Tous les documents entrants sont estampillés avec l'oblitérator de date. (Tất cả tài liệu đến đều được đóng dấu bằng con dấu hủy có ngày tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Oblitérer (động từ): Đóng dấu hủy, xóa bỏ, làm mờ đi.
- Oblitérer un timbre. (Đóng dấu hủy một con tem.)
- Le temps a oblitéré les inscriptions sur la pierre. (Thời gian đã làm mờ đi các dòng chữ khắc trên đá.)
Oblitération (danh từ giống cái): Hành động đóng dấu hủy; dấu vết của con dấu hủy để lại.
- L'oblitération du timbre est claire et lisible. (Dấu hủy trên con tem rõ ràng và dễ đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Cachet (danh từ giống đực): Con dấu, dấu đóng. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ con dấu nào, không chỉ dấu hủy).
- Tampon (danh từ giống đực): Con dấu (thường là dấu cao su), dấu đóng.
danh từ giống đực
- con dấu hủy (tem, biên lai...)