obmutescent
/,ɔbmju:'tesənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lầm lì im lặng: "obmutescent" mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người cố ý giữ im lặng một cách dai dẳng, không chịu nói ra, thường do cứng đầu, bướng bỉnh hoặc phản kháng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The prisoner remained obmutescent throughout the entire interrogation. (Tên tù nhân vẫn lầm lì im lặng trong suốt buổi thẩm vấn.)
- Her obmutescent attitude made it impossible to know what she was really thinking. (Thái độ lầm lì im lặng của cô ấy khiến không ai có thể biết cô ấy thực sự đang nghĩ gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be obmutescent": ở trong trạng thái im lặng một cách cố chấp.
- Faced with criticism, he chose to be obmutescent rather than defend himself. (Đối mặt với chỉ trích, anh ta chọn cách lầm lì im lặng thay vì tự bảo vệ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Obmutescence (danh từ): sự lầm lì im lặng, trạng thái im lặng cố ý và dai dẳng.
- His obmutescence was seen as a form of protest. (Sự lầm lì im lặng của anh ta được xem như một hình thức phản kháng.)
Từ đồng nghĩa
- Taciturn: ít nói, trầm lặng (nhấn mạnh tính cách thường xuyên).
- Reticent: dè dặt, không muốn bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc.
- Mute: câm lặng (có thể do không nói được hoặc cố ý không nói).
Từ trái nghĩa
- Loquacious: nói nhiều, ba hoa.
- Garrulous: lắm lời, thích nói chuyện.
- Voluble: lưu loát, nói năng hoạt bát.