obnubilation

Học thuật
Thân thiện
obnubilation

L'obnubilation mentale peut obscurcir le jugement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Văn học) Sự che mờ (tâm trí): Trạng thái tinh thần bị mờ mịt, không còn sáng suốt hoặc minh mẫn, thường do cảm xúc mạnh, mệt mỏi hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
    • (Y học) Ý thức u ám: Trạng thái rối loạn ý thức nhẹ, đặc trưng bởi sự lú lẫn, giảm khả năng tập trung nhận thức về môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'obnubilation causée par la fatigue l'empêchait de réfléchir clairement. (Sự u mê do mệt mỏi gây ra đã ngăn cản anh ấy suy nghĩ một cách rõ ràng.)
    • Le médecin a noté une légère obnubilation chez le patient après le choc. (Bác sĩ ghi nhận một sự u ám ý thức nhẹbệnh nhân sau sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans l'obnubilation": rơi vào trạng thái tâm trí bị che mờ.
    • Sous l'effet du stress, il est tombé dans une obnubilation totale. (Dưới tác động của căng thẳng, anh ta đã rơi vào một trạng thái u mê hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Obnubiler (động từ): làm cho mờ mịt, che mờ (tâm trí).
    • La passion peut obnubiler le jugement. (Đam mê có thể làm mờ mịt khả năng phán đoán.)
  • Obnubilant, obnubilante (tính từ): gây ra sự che mờ tâm trí.
    • Une idée obnubilante. (Một ý nghĩ ám ảnh, chiếm lấy tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Brouillard mental: sương mù tinh thần (trong văn học/đời thường).
  • Confusion: sự lú lẫn, rối loạn (trong y học đời thường).
  • Trouble de la conscience: rối loạn ý thức (trong y học).
Các cụm từ liên quan
  • État d'obnubilation: trạng thái ý thức u ám.
    • Le patient présente un état d'obnubilation qui nécessite une surveillance. (Bệnh nhân trạng thái ý thức u ám cần được theo dõi.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit en obnubilation: tâm trí bị mờ mịt, không sáng suốt.
    • Depuis cet incident, il a l'esprit en obnubilation. (Kể từ sự việc đó, tâm trí anh ta luôn trong tình trạng mờ mịt.)
obnubilation

L'obnubilation mentale peut obscurcir le jugement.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự che mờ (tâm trí)
  2. (y học) ý thức u ám