obnubilation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Văn học) Sự che mờ (tâm trí): Trạng thái tinh thần bị mờ mịt, không còn sáng suốt hoặc minh mẫn, thường do cảm xúc mạnh, mệt mỏi hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
- (Y học) Ý thức u ám: Trạng thái rối loạn ý thức nhẹ, đặc trưng bởi sự lú lẫn, giảm khả năng tập trung và nhận thức về môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'obnubilation causée par la fatigue l'empêchait de réfléchir clairement. (Sự u mê do mệt mỏi gây ra đã ngăn cản anh ấy suy nghĩ một cách rõ ràng.)
- Le médecin a noté une légère obnubilation chez le patient après le choc. (Bác sĩ ghi nhận một sự u ám ý thức nhẹ ở bệnh nhân sau cú sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans l'obnubilation": rơi vào trạng thái tâm trí bị che mờ.
- Sous l'effet du stress, il est tombé dans une obnubilation totale. (Dưới tác động của căng thẳng, anh ta đã rơi vào một trạng thái u mê hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Obnubiler (động từ): làm cho mờ mịt, che mờ (tâm trí).
- La passion peut obnubiler le jugement. (Đam mê có thể làm mờ mịt khả năng phán đoán.)
- Obnubilant, obnubilante (tính từ): gây ra sự che mờ tâm trí.
- Une idée obnubilante. (Một ý nghĩ ám ảnh, chiếm lấy tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
- Brouillard mental: sương mù tinh thần (trong văn học/đời thường).
- Confusion: sự lú lẫn, rối loạn (trong y học và đời thường).
- Trouble de la conscience: rối loạn ý thức (trong y học).
Các cụm từ liên quan
- État d'obnubilation: trạng thái ý thức u ám.
- Le patient présente un état d'obnubilation qui nécessite une surveillance. (Bệnh nhân có trạng thái ý thức u ám cần được theo dõi.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit en obnubilation: tâm trí bị mờ mịt, không sáng suốt.
- Depuis cet incident, il a l'esprit en obnubilation. (Kể từ sự việc đó, tâm trí anh ta luôn trong tình trạng mờ mịt.)
danh từ giống cái
- (văn học) sự che mờ (tâm trí)
- (y học) ý thức u ám