oboist
/'oubouist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi kèn ôboa: Một nhạc công chuyên chơi nhạc cụ kèn gỗ có tên là kèn ôboa (oboe).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The principal oboist played a beautiful solo. (Người thổi kèn ôboa chính đã chơi một bản độc tấu tuyệt đẹp.)
- She trained for years to become a professional oboist. (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nghệ sĩ thổi kèn ôboa chuyên nghiệp.)
- The orchestra is looking for a new oboist. (Dàn nhạc đang tìm một người chơi kèn ôboa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển, giao hưởng, hoặc nhạc thính phòng. Một thường là thành viên của dàn nhạc, ban nhạc thính phòng, hoặc biểu diễn như một nghệ sĩ độc tấu.
Biến thể và từ liên quan
- Oboe (danh từ): Kèn ôboa, tên của nhạc cụ mà một chơi.
- The sound of the oboe is very distinctive. (Âm thanh của kèn ôboa rất đặc trưng.)
- Oboe d'amore (danh từ): Một loại kèn ôboa cỡ trung, có âm sắc ấm áp hơn.
- Cor anglais (danh từ) / English horn: Kèn cor anglais, một nhạc cụ thuộc họ kèn ôboa, lớn hơn và có âm vực thấp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Oboe player: Người chơi kèn ôboa (cách diễn đạt mô tả, ít dùng làm danh từ chuyên môn hơn ).
- Reed player: Người chơi nhạc cụ dùng dăm kèn (dùng chung cho người chơi kèn clarinet, saxophone, bassoon...).
danh từ
- (âm nhạc) người thổi kèn ôboa