obombrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Che bóng, che mờ: Làm cho một vật trở nên tối đi hoặc kém rõ ràng bằng cách đổ bóng lên . Nghĩa này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les grands arbres obombrent l'allée du parc. (Những cây cổ thụ che bóng con đường trong công viên.)
    • Un doute soudain vint obombrer son esprit. (Một nỗi nghi ngờ bất chợt đến che mờ tâm trí anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obombrer l'esprit / le visage": Che mờ tâm trí / nét mặt. Cụm từ này diễn tả việc một cảm xúc tiêu cực (như nỗi buồn, sự lo lắng, nghi ngờ) làm cho tâm trí trở nên u ám hoặc nét mặt trở nên ảm đạm.
    • Une tristesse profonde obombrait son visage habituellement joyeux. (Một nỗi buồn sâu thẳm che mờ khuôn mặt thường vui vẻ của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombre (danh từ giống cái): Bóng, bóng tối, bóng râm.
  • Ombrer (ngoại động từ): bóng, vẽ bóng (trong hội họa); (văn học) che bóng.
  • Assombrir (ngoại động từ): Làm tối đi, làm u ám (nghĩa thường gặp hơn trong cả văn nói văn viết).
Từ đồng nghĩa
  • Assombrir: Làm tối đi, làm u ám.
  • Ombrager: Che bóng mát (cho một nơi nào đó).
  • Obscurcir: Làm tối, làm mờ, che khuất.
Lưu ý sử dụng
  • "Obombrer"một từ tính chất văn học (), trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như assombrir hoặc rendre sombre hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết (tiểu thuyết, thơ, bài luận) hoặc trong những bài phát biểu trang trọng để tạo sắc thái tinh tế, hình ảnh.
ngoại động từ
  1. (văn học) che bóng, che mờ
    • Obombrer l'esprit
      che mờ tâm trí

Từ có nhắc đến "obombrer"