obsédant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ám ảnh: Mô tả một ý nghĩ, cảm giác, hình ảnh hoặc ký ức liên tục xuất hiện trong tâm trí một cách dai dẳng, khó kiểm soát hoặc xua đuổi.
- Làm cho bận tâm, day dứt: Chỉ điều gì đó khiến người ta phải suy nghĩ, lo lắng hoặc quan tâm một cách thường xuyên và mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une idée obsédante le tourmentait. (Một ý nghĩ ám ảnh đang giày vò anh ta.)
- Le souvenir de cet accident est obsédant. (Ký ức về vụ tai nạn đó thật day dứt/ám ảnh.)
- Il a une peur obsédante de l'échec. (Anh ấy có một nỗi sợ ám ảnh về thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un thème obsédant": một chủ đề ám ảnh, thường xuất hiện lặp đi lặp lại trong tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật.
- La solitude est un thème obsédant dans son œuvre. (Sự cô đơn là một chủ đề ám ảnh trong tác phẩm của ông.)
"Une mélodie obsédante": một giai điệu ám ảnh, khó quên, cứ vang vọng trong đầu.
- Cette chanson a un refrain obsédant. (Bài hát này có một điệp khúc ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Obséder (động từ): ám ảnh, giày vò.
- Cette pensée l'obsède. (Ý nghĩ này ám ảnh anh ấy.)
Obsession (danh từ): sự ám ảnh, nỗi ám ảnh.
- Il a une obsession pour la propreté. (Anh ấy có một nỗi ám ảnh về sự sạch sẽ.)
Obsessionnel, -elle (tính từ): thuộc về sự ám ảnh, có tính chất ám ảnh (thường dùng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý).
- Un trouble obsessionnel compulsif (TOC) (Rối loạn ám ảnh cưỡng chế.)
Từ đồng nghĩa
- Hantant: ám ảnh, ám (thường dùng cho ký ức, hình ảnh).
- Tenace: dai dẳng, khó dứt.
- Importun: phiền toái, quấy rầy (gây khó chịu vì lặp đi lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ tính từ "obsédant". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "obséder".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp xung quanh từ "obsédant".)
tính từ
- ám ảnh
- Image obsédantehình ảnh ám ảnh