obscurément

Học thuật
Thân thiện
obscurément

Il a écrit obscurément dans son journal intime.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tối nghĩa, khó hiểu, lờ mờ: Diễn đạt một ý tưởng, một câu văn một cách không rõ ràng, khiến người khác khó nắm bắt.
    • Một cách tối tăm, không ai biết đến: Sống hoặc kết thúc cuộc đời trong sự vô danh, không được xã hội chú ý.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Một cách tối tăm, mù mịt: Chỉ trạng thái thiếu ánh sáng một cách dày đặc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa khó hiểu):
    • Le philosophe s'exprime parfois obscurément. (Nhà triết học đôi khi diễn đạt một cách tối nghĩa.)
    • Cette loi est rédigée obscurément. (Đạo luật này được soạn thảo một cách khó hiểu.)
  • Phó từ (Nghĩa vô danh):
    • Il a vécu et est mort obscurément dans son village natal. (Ông ấy đã sống chết trong vô danh tại ngôi làng quê hương.)
    • Beaucoup d'artistes talentueux finissent obscurément. (Nhiều nghệ sĩ tài năng kết thúc cuộc đời trong lặng lẽ, không ai biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'éteindre obscurément": Qua đời một cách lặng lẽ, không gây tiếng vang.
    • Le vieux poète s'est éteint obscurément dans sa maison de campagne. (Nhà thơ già đã qua đời một cách lặng lẽ trong ngôi nhà ở nông thôn của mình.)
  • "Agir obscurément": Hành động một cách mờ ám, không minh bạch (thường mang sắc thái tiêu cực).
    • Ce groupe agit obscurément, sans jamais dévoiler ses intentions. (Nhóm này hành động một cách mờ ám, không bao giờ tiết lộ ý đồ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Obscur, -e (tính từ): tối, tối tăm; tối nghĩa, khó hiểu; vô danh.
    • Une pièce obscure (căn phòng tối)
    • Un texte obscur (một văn bản khó hiểu)
    • Un obscur fonctionnaire (một viên chức vô danh)
  • Obscurité (danh từ): bóng tối; sự tối nghĩa; sự vô danh.
    • Les obscurités d'un poème (những chỗ tối nghĩa trong một bài thơ)
    • Sortir de l'obscurité (thoát khỏi cảnh vô danh)
Từ đồng nghĩa
  • Confusément: một cách lộn xộn, mơ hồ, không rõ ràng.
  • Énigmatiquement: một cách bí ẩn, khó giải thích.
  • Inconnu, dans l'ombre: (sống/chết) trong sự vô danh, trong bóng tối.
Từ trái nghĩa
  • Clairement: một cách rõ ràng, minh bạch.
  • Lumineusement: một cách sáng sủa, rực rỡ (nghĩa bóng: diễn đạt rõ ràng).
  • Célèbrement: một cách nổi tiếng, lừng lẫy.
obscurément

Il a écrit obscurément dans son journal intime.

phó từ
  1. tối nghĩa, khó hiểu, lờ mờ
    • écrire obscurément
      viết khó hiểu
  2. tối tăm, không ai biết đến
    • Finir obscurément sa vie
      chết không ai biết đến
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tối, mù mịt

Từ trái nghĩa