nettement

Học thuật
Thân thiện
nettement

On voit nettement la montagne au loin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Rõ ràng, rành mạch: Dùng để diễn tả một điều đó được nhận thấy, hiểu ra hoặc thể hiện một cách minh bạch, không mơ hồ.
    • Thẳng thắn, dứt khoát: Dùng để diễn tả cách nói năng, trả lời hoặc hành động một cách quả quyết, không úp mở.
    • Hẳn, rõ rệt: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc cải thiện đáng kể, thường trong các phép so sánh.
Ví dụ sử dụng
  • Diễn tả sự rõ ràng:

    • Je vois nettement la différence entre ces deux couleurs. (Tôi thấy rõ ràng sự khác biệt giữa hai màu này.)
    • Il a expliqué le problème nettement. (Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách rõ ràng.)
  • Diễn tả sự thẳng thắn, dứt khoát:

    • Elle a refusé nettement sa proposition. ( ấy đã từ chối thẳng thừng lời đề nghị của anh ta.)
    • "Non", répondit-il nettement. ("Không", anh ấy trả lời dứt khoát.)
  • Diễn tả sự khác biệt rõ rệt:

    • Ce modèle est nettement plus efficace que l'ancien. (Mẫu này hiệu quả hơn hẳn mẫu .)
    • Il fait nettement plus froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh hơn hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se détacher nettement": nổi bật lên một cách rõ rệt.

    • La tour se détache nettement sur l'horizon. (Tòa tháp nổi bật hẳn lên trên đường chân trời.)
  • "trancher nettement": phân định một cách rõ ràng, dứt khoát.

    • Il faut trancher nettement cette question. (Cần phải giải quyết dứt khoát vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Net, nette (tính từ): rõ ràng, sạch sẽ, thuần.

    • Une réponse nette (một câu trả lời rõ ràng/dứt khoát)
    • Un bénéfice net (một khoản lợi nhuận ròng)
  • Netteté (danh từ): sự rõ ràng, sự minh bạch, độ sắc nét.

    • La netteté d'une image (độ nét của một bức ảnh)
Từ đồng nghĩa
  • Clairement: một cách rõ ràng, sáng sủa.
  • Évidemment: một cách hiển nhiên, rõ ràng.
  • Carrément: một cách thẳng thừng, đàng hoàng.
  • Franchement: một cách thẳng thắn, thành thật.
Từ trái nghĩa
  • Vaguement: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
  • Confusément: một cách lộn xộn, rối rắm.
  • Hésitamment: một cách do dự, ngập ngừng.
nettement

On voit nettement la montagne au loin.

phó từ
  1. rõ ràng
    • Apercevoir nettement
      nhìn thấy rõ ràng
  2. thẳng thắn
    • Répondre nettement
      trả lời thẳng thắn
  3. hẳn, dứt khoát
    • Il travaille nettement mieux
      làm việc hơn trước hẳn