nettement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rõ ràng, rành mạch: Dùng để diễn tả một điều gì đó được nhận thấy, hiểu ra hoặc thể hiện một cách minh bạch, không mơ hồ.
- Thẳng thắn, dứt khoát: Dùng để diễn tả cách nói năng, trả lời hoặc hành động một cách quả quyết, không úp mở.
- Hẳn, rõ rệt: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc cải thiện đáng kể, thường trong các phép so sánh.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả sự rõ ràng:
- Je vois nettement la différence entre ces deux couleurs. (Tôi thấy rõ ràng sự khác biệt giữa hai màu này.)
- Il a expliqué le problème nettement. (Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách rõ ràng.)
Diễn tả sự thẳng thắn, dứt khoát:
- Elle a refusé nettement sa proposition. (Cô ấy đã từ chối thẳng thừng lời đề nghị của anh ta.)
- "Non", répondit-il nettement. ("Không", anh ấy trả lời dứt khoát.)
Diễn tả sự khác biệt rõ rệt:
- Ce modèle est nettement plus efficace que l'ancien. (Mẫu này hiệu quả hơn hẳn mẫu cũ.)
- Il fait nettement plus froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh hơn hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se détacher nettement": nổi bật lên một cách rõ rệt.
- La tour se détache nettement sur l'horizon. (Tòa tháp nổi bật hẳn lên trên đường chân trời.)
"trancher nettement": phân định một cách rõ ràng, dứt khoát.
- Il faut trancher nettement cette question. (Cần phải giải quyết dứt khoát vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Net, nette (tính từ): rõ ràng, sạch sẽ, thuần.
- Une réponse nette (một câu trả lời rõ ràng/dứt khoát)
- Un bénéfice net (một khoản lợi nhuận ròng)
Netteté (danh từ): sự rõ ràng, sự minh bạch, độ sắc nét.
- La netteté d'une image (độ nét của một bức ảnh)
Từ đồng nghĩa
- Clairement: một cách rõ ràng, sáng sủa.
- Évidemment: một cách hiển nhiên, rõ ràng.
- Carrément: một cách thẳng thừng, đàng hoàng.
- Franchement: một cách thẳng thắn, thành thật.
Từ trái nghĩa
- Vaguement: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- Confusément: một cách lộn xộn, rối rắm.
- Hésitamment: một cách do dự, ngập ngừng.
phó từ
- rõ ràng
- Apercevoir nettementnhìn thấy rõ ràng
- thẳng thắn
- Répondre nettementtrả lời thẳng thắn
- hẳn, dứt khoát
- Il travaille nettement mieuxnó làm việc hơn trước hẳn