obscurantisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chính sách ngu dân: Hệ thống tư tưởng hoặc chính sách chủ đích ngăn cản sự phổ biến kiến thức, giữ cho quần chúng trong tình trạng thiếu hiểu biết, đặc biệt để dễ bề cai trị hoặc duy trì quyền lực.
    • Thái độ bài trí thức: Thái độ chống lại sự tiến bộ của tri thức, khoa học sự khai sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'obscurantisme est souvent utilisé par les régimes autoritaires. (Chính sách ngu dân thường được các chế độ độc tài sử dụng.)
    • Il faut combattre l'obscurantisme par l'éducation. (Phải chống lại chính sách ngu dân bằng giáo dục.)
    • Ces théories relèvent de l'obscurantisme le plus total. (Nhữngthuyết này thuộc về thái độ bài trí thức hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans l'obscurantisme": rơi vào tình trạng mê muội, ngu dân.

    • Refuser les découvertes scientifiques, c'est tomber dans l'obscurantisme. (Từ chối các khám phá khoa học chínhrơi vào sự ngu dân.)
  • "lutte contre l'obscurantisme": cuộc đấu tranh chống chính sách ngu dân.

    • La lutte contre l'obscurantisme est un devoir pour tout enseignant. (Đấu tranh chống chính sách ngu dânnhiệm vụ của mọi nhà giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Obscurantiste (adj, n): (thuộc về) chính sách ngu dân; người chủ trương chính sách ngu dân.
    • Un discours obscurantiste. (Một bài diễn văn mang tính ngu dân.)
    • C'est un obscurantiste. (Hắnmột kẻ chủ trương ngu dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignorantisme: chủ nghĩa ngu dân (ít dùng hơn).
  • Anti-intellectualisme: chủ nghĩa bài trí thức.
Từ trái nghĩa
  • Lumières: (Thời đại) Khai sáng.
  • Éclaircissement: sự khai sáng, làm sáng tỏ.
  • Progressisme: chủ nghĩa tiến bộ.
danh từ giống đực
  1. chính sách ngu dân

Từ có nhắc đến "obscurantisme"