obscurantiste

Học thuật
Thân thiện
obscurantiste

Un obscurantiste s'oppose à la diffusion du savoir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa ngu dân: Miêu tả tư tưởng, chính sách hoặc hành động chủ đích ngăn cản việc phổ biến kiến thức, giữ cho quần chúng trong tình trạng thiếu hiểu biết.
    • Phản ánh sự mù mờ, cố tình làm phức tạp hóa: Chỉ những lập luận hoặc văn bản cố ý được trình bày một cách khó hiểu, bí hiểm để che giấu sự thật hoặc hạn chế sự tiếp cận thông tin.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un obscurantiste / une obscurantiste):

    • Kẻ theo chủ nghĩa ngu dân; người chủ trương ngu dân: Người ủng hộ hoặc thực hiện các chính sách nhằm hạn chế sự phổ biến tri thức giáo dục trong công chúng.
    • Kẻ cố tình gây mù mờ: Người xu hướng sử dụng ngôn ngữ phức tạp, bí ẩn một cách không cần thiết để ngăn cản sự hiểu biết rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une doctrine obscurantiste a longtemps freiné le progrès scientifique. (Một học thuyết ngu dân đã từ lâu kìm hãm sự tiến bộ khoa học.)
    • Ses arguments sont volontairement obscurantistes. (Những lập luận của anh tacố tình gây mù mờ.)
  • Danh từ:

    • Ce dirigeant est un obscurantiste qui craint la diffusion des savoirs. (Vị lãnh đạo nàymột kẻ chủ trương ngu dân, hắn sợ sự phổ biến kiến thức.)
    • Les obscurantistes s'opposent souvent à l'éducation des femmes. (Những kẻ theo chủ nghĩa ngu dân thường phản đối việc giáo dục phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discours obscurantiste": Bài diễn văn/bài nói tính chất ngu dân, nhằm thao túng bằng sự thiếu hiểu biết.

    • Le politicien a été accusé de tenir un discours obscurantiste. (Chính trị gia đó bị cáo buộc đã có một bài diễn văn mang tính ngu dân.)
  • "Mesures obscurantistes": Các biện pháp, chính sách mang tính ngu dân.

    • La censure de certains livres est une mesure obscurantiste. (Việc kiểm duyệt một số cuốn sáchmột biện pháp ngu dân.)
Biến thể từ liên quan
  • Obscurantisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa ngu dân.

    • Lutter contre l'obscurantisme. (Đấu tranh chống chủ nghĩa ngu dân.)
  • Obscurcir (động từ): Làm tối, làm mờ, làm khó hiểu.

    • Ne cherchez pas à obscurcir la vérité. (Đừng tìm cách làm mờ sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétrograde (tính từ/danh từ): Phản tiến bộ, hủ lậu; kẻ hủ lậu.
  • Tenebreux (tính từ): Tối tăm, mờ ám (về nghĩa bóng).
  • Réactionnaire (tính từ/danh từ): Phản động; kẻ phản động.
Từ trái nghĩa
  • Éclairé (tính từ): Khai sáng, sáng suốt.
  • Progressiste (tính từ/danh từ): Tiến bộ; người theo chủ nghĩa tiến bộ.
  • Lumière (danh từ giống cái, dùng theo nghĩa bóng): Ánh sáng (tri thức, khai sáng).
obscurantiste

Un obscurantiste s'oppose à la diffusion du savoir.

tính từ
  1. xem obscurantisme
danh từ
  1. kẻ theo chính sách ngu dân; kẻ chủ trương ngu dân

Từ có nhắc đến "obscurantiste"