observation post

/,ɔbzə:'veiʃn'poust/
Học thuật
Thân thiện
observation post

A soldier stands watch at the observation post on the hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm quan sát, vị trí quan sát: Một vị trí được chọn lựa hoặc xây dựngnơi cao hoặc thuận lợi, cho phép quan sát một khu vực rộng lớn, đặc biệt cho mục đích quân sự, nghiên cứu khoa học hoặc giám sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers established an observation post on the hill to monitor enemy movements. (Những người lính đã thiết lập một trạm quan sát trên đồi để theo dõi hoạt động của địch.)
    • From the observation post, the ranger could see the entire valley. (Từ vị trí quan sát, kiểm lâm viên có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.)
    • The research team set up a temporary observation post to study the birds' nesting habits. (Nhóm nghiên cứu đã dựng một trạm quan sát tạm thời để nghiên cứu thói quen làm tổ của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to man an observation post": canh gác, trực tại một trạm quan sát.

    • Two soldiers were ordered to man the observation post throughout the night. (Hai người lính được lệnh canh giữ trạm quan sát suốt đêm.)
  • "forward observation post": trạm quan sát tiền tiêu, thường nằm gần nhất với khu vực cần theo dõi.

    • The forward observation post provided crucial intelligence about the enemy's position. (Trạm quan sát tiền tiêu đã cung cấp thông tin tình báo quan trọng về vị trí của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Observation tower (n): tháp quan sát, thường một công trình kiến trúc cao để ngắm cảnh hoặc quan sát.
  • Lookout post (n): vị trí canh gác, trạm gác; có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn vào việc cảnh giới.
  • Watchtower (n): tháp canh.
Từ đồng nghĩa
  • Lookout: vị trí canh gác, người canh gác.
  • Vantage point: điểm quan sát thuận lợi.
  • Sentinel post: vị trí trạm gác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "observation post" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "observation post".)

observation post

A soldier stands watch at the observation post on the hill.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) trạm quan sát