observatory

/əb'zə:vətri/
Học thuật
Thân thiện
observatory

The astronomer looks through the telescope at the observatory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đài thiên văn: Một tòa nhà hoặc công trình được trang bị kính viễn vọng các thiết bị khác để quan sát các hiện tượng thiên văn như các vì sao, hành tinh thiên .
    • Đài quan trắc, đài quan sát: Một cơ sở hoặc vị trí được thiết lập để quan sát theo dõi các hiện tượng tự nhiên cụ thể, như thời tiết, động đất hoặc động vật hoang dã.
    • Tháp canh, chòi canh: Một cấu trúc cao, thường một tòa tháp, được xây dựngvị trí thuận lợi để quan sát xung quanh, thường cho mục đích quân sự hoặc an ninh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new observatory has a powerful telescope for studying distant galaxies. (Đài thiên văn mới một kính viễn vọng mạnh để nghiên cứu các thiên hà xa xôi.)
    • Scientists at the weather observatory are monitoring the approaching storm. (Các nhà khoa học tại đài quan trắc thời tiết đang theo dõi cơn bão đang tới.)
    • From the old observatory on the hill, you can see the entire valley. (Từ tháp canh trên đồi, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be built as an observatory": Được xây dựng với chức năng một đài quan sát.

    • The tower was originally built as an observatory for the royal astronomers. (Tòa tháp ban đầu được xây dựng như một đài thiên văn cho các nhà thiên văn hoàng gia.)
  • "A virtual observatory": Một đài quan sát ảo, thường chỉ một cổng dữ liệu trực tuyến hoặc một dự án cho phép truy cập phân tích dữ liệu thiên văn từ xa.

    • The project aims to create a virtual observatory accessible to researchers worldwide. (Dự án nhằm tạo ra một đài thiên văn ảo có thể truy cập được cho các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Observe (động từ): Quan sát, theo dõi.

    • Astronomers observe the stars through telescopes. (Các nhà thiên văn học quan sát các ngôi sao qua kính viễn vọng.)
  • Observation (danh từ): Sự quan sát; lời nhận xét.

    • Careful observation is key to scientific discovery. (Quan sát cẩn thận chìa khóa cho khám phá khoa học.)
  • Observational (tính từ): (Thuộc về) quan sát.

    • The study is based on observational data. (Nghiên cứu dựa trên dữ liệu quan sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Lookout (danh từ): Chòi canh, vị trí quan sát (thường cho mục đích canh gác).
  • Watchtower (danh từ): Tháp canh.
  • Monitoring station (danh từ): Trạm quan trắc, trạm giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "observatory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "observatory")

observatory

The astronomer looks through the telescope at the observatory.

danh từ
  1. đài thiên văn
  2. đài quan trắc, đài quan sát; tháp canh, chòi canh