obsessionnel

Học thuật
Thân thiện
obsessionnel

Une personne obsessionnelle vérifie trois fois si la porte est bien fermée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về tâmhọc) Ám ảnh: Chỉ một trạng thái tâmtrong đó một ý nghĩ, nỗi sợ hoặc hành động lặp đi lặp lại một cách không kiểm soát được, chi phối tâm trí một người.
    • tính chất cưỡng chế, bắt buộc: Miêu tả một hành vi hoặc suy nghĩ mang tính chất thôi thúc mạnh mẽ, lặp đi lặp lại, khó có thể dừng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a des pensées obsessionnelles concernant la propreté. (Anh ấy những suy nghĩ ám ảnh về sự sạch sẽ.)
    • Son besoin de tout ranger est devenu obsessionnel. (Nhu cầu sắp xếp mọi thứ của ấy đã trở nên mang tính ám ảnh.)
    • Un amour obsessionnel peut être destructeur. (Một tình yêu mang tính ám ảnh có thểthứ phá hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comportement obsessionnel": Hành vi ám ảnh cưỡng chế.

    • Le lavage répétitif des mains est un comportement obsessionnel typique. (Việc rửa tay lặp đi lặp lạimột hành vi ám ảnh cưỡng chế điển hình.)
  • "Rituel obsessionnel": Nghi thức ám ảnh.

    • Il doit accomplir un rituel obsessionnel avant de sortir de chez lui. (Anh ta phải thực hiện một nghi thức ám ảnh trước khi ra khỏi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsession (n): Sự ám ảnh, ý nghĩ ám ảnh.

    • Il est victime d'une obsession. (Anh tanạn nhân của một nỗi ám ảnh.)
  • Obsédé, e (adj/n): Bị ám ảnh, người bị ám ảnh.

    • Un collectionneur obsédé. (Một nhà sưu tập bị ám ảnh.)
  • Obsessionnellement (adv): Một cách ám ảnh.

    • Il vérifie obsessionnellement si la porte est fermée. (Anh ta kiểm tra một cách ám ảnh xem cửa đã đóng chưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsif, ve: Cưỡng chế, bắt buộc (nhấn mạnh tính chất không cưỡng lại được của hành động).
  • Impérieux, euse: Cấp bách, bức thiết (nhấn mạnh sự thôi thúc mạnh mẽ).
  • Hanté, e: Bị ám ảnh (thường dùng trong ngữ cảnh nỗi sợ hoặcức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường được hình thành với danh từ "obsession".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la hantise de quelque chose: nỗi ám ảnh về điều đó (cách diễn đạt thông tục hơn).

    • Il a la hantise de l'échec. (Anh ta nỗi ám ảnh về thất bại.)
  • Être en proie à une obsession: Bị một nỗi ám ảnh giày vò.

    • Elle est en proie à l'obsession de la perfection. ( ấy bị nỗi ám ảnh về sự hoàn hảo giày vò.)
obsessionnel

Une personne obsessionnelle vérifie trois fois si la porte est bien fermée.

tính từ
  1. (tâmhọc) ám ảnh
    • Idée obsessionnelle
      ý nghĩ ám ảnh