obsessive-compulsive disorder
Danh từ: Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (viết tắt là OCD) là một dạng rối loạn lo âu, trong đó người bệnh có những suy nghĩ, cảm xúc lặp đi lặp lại và không mong muốn (ám ảnh), cùng với các hành vi hoặc nghi thức mang tính lặp lại, cứng nhắc (cưỡng chế) nhằm giảm bớt lo lắng.
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế sau nhiều năm vật lộn với những suy nghĩ xâm nhập và hành vi rửa tay lặp đi lặp lại.)
- (Rối loạn ám ảnh cưỡng chế có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày của một người, khiến những công việc đơn giản trở nên quá tải.)
- "to suffer from obsessive-compulsive disorder": mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
- Many people suffer from obsessive-compulsive disorder without seeking treatment due to stigma. (Nhiều người mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế mà không tìm cách điều trị vì sự kỳ thị.)
- "obsessive-compulsive disorder symptoms": các triệu chứng của rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
- Common obsessive-compulsive disorder symptoms include checking locks repeatedly and needing things in perfect order. (Các triệu chứng phổ biến của rối loạn ám ảnh cưỡng chế bao gồm kiểm tra khóa cửa nhiều lần và yêu cầu mọi thứ phải ở trật tự hoàn hảo.)
- Obsessive-compulsive (tính từ): có tính chất ám ảnh cưỡng chế.
- His obsessive-compulsive tendencies made him arrange his desk perfectly every morning. (Các khuynh hướng ám ảnh cưỡng chế của anh ấy khiến anh ấy sắp xếp bàn làm việc hoàn hảo mỗi sáng.)
- OCD (viết tắt): chữ viết tắt phổ biến của "obsessive-compulsive disorder".
- OCD is often misunderstood as being just a quirk, but it is a serious mental health condition. (OCD thường bị hiểu lầm chỉ là một tính cách kỳ quặc, nhưng đó là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.)
- Anxiety disorder: rối loạn lo âu (thuật ngữ chung hơn, vì OCD là một dạng của rối loạn lo âu).
- Compulsive behavior: hành vi cưỡng chế (chỉ khía cạnh hành vi, không bao gồm suy nghĩ ám ảnh).
Không có cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả: - To be diagnosed with: được chẩn đoán mắc. - He was diagnosed with obsessive-compulsive disorder last year. (Anh ấy được chẩn đoán mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế vào năm ngoái.) - To struggle with: vật lộn với (một chứng bệnh). - She struggles with obsessive-compulsive disorder on a daily basis. (Cô ấy vật lộn với chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế hàng ngày.)
Không có thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "a clean freak": người quá sạch sẽ (thường dùng không chính thức để chỉ người có hành vi cưỡng chế liên quan đến vệ sinh, nhưng không phải là thuật ngữ y khoa). - He is a clean freak, but that doesn't necessarily mean he has obsessive-compulsive disorder. (Anh ấy là người quá sạch sẽ, nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa là anh ấy mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế.)