obsidian

/ɔb'sidiən/
Học thuật
Thân thiện
obsidian

A geologist holds a piece of obsidian in a rocky landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Opxiđian, đá vỏ chai: Một loại đá núi lửa tự nhiên, một dạng thủy tinh núi lửa được hình thành từ dung nham nguội lạnh rất nhanh. thường màu đen, xám đen hoặc nâu sẫm, ánh bề mặt rất mịn, sắc bén khi vỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient tool was made from sharp obsidian. (Công cụ cổ đại được làm từ đá vỏ chai sắc nhọn.)
    • The museum displayed a mirror crafted from polished obsidian. (Bảo tàng trưng bày một chiếc gương được chế tác từ opxiđian được đánh bóng.)
    • Volcanic eruptions can produce obsidian. (Các vụ phun trào núi lửa có thể tạo ra đá obsidian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obsidian blade": Lưỡi dao làm từ đá obsidian. Đây một thuật ngữ khảo cổ học chỉ những công cụ sắc bén được con người cổ đại chế tác.
    • Archaeologists found an obsidian blade at the site. (Các nhà khảo cổ học tìm thấy một lưỡi dao bằng đá obsidian tại địa điểm đó.)
  • "Obsidian flow": Dòng chảy obsidian. Thuật ngữ địa chất chỉ một dòng dung nham đã nguội lạnh thành obsidian.
    • The obsidian flow created a dramatic, glassy landscape. (Dòng chảy obsidian đã tạo ra một cảnh quan kịch tính, như thủy tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcanic glass (n): Thủy tinh núi lửa. Đây thuật ngữ chung hơn để chỉ các loại đá như obsidian, được hình thành từ dung nham nguội lạnh nhanh.
  • Obsidian cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc hoặc vẻ ngoài tối, bóng, giống như loại đá này.
    • She had obsidian black hair. ( ấy mái tóc đen như đá obsidian.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcanic glass (n): thủy tinh núi lửa (từ đồng nghĩa chung về mặt địa chất).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "obsidian". Tuy nhiên, trong văn học hoặc mô tả, thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự tối tăm, sắc bén hoặc vẻ đẹp lạnh lùng.
    • His eyes were like pools of obsidian, dark and impenetrable. (Đôi mắt anh ta như những vũng nước đá obsidian, tối tăm không thể xuyên thấu.)
obsidian

A geologist holds a piece of obsidian in a rocky landscape.

danh từ
  1. (khoáng chất) Opxiđian, đá vỏ chai