obsolescence

/,ɔbsə'lesns/
Học thuật
Thân thiện
obsolescence

A company designs a smartphone with planned obsolescence in mind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lỗi thời, sự trở nên không còn dùng nữa: Quá trình một cái đó trở nên kỹ, lạc hậu hoặc không còn được sử dụng do sự xuất hiện của những thứ mới, tốt hơn hoặc hiệu quả hơn.
    • Tính đi: Trạng thái của một vật hoặc khái niệm đã không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rapid obsolescence of technology makes it hard to keep up. (Sự lỗi thời nhanh chóng của công nghệ khiến ta khó theo kịp.)
    • Planned obsolescence is a business strategy where products are designed to have a limited lifespan. (Sự lỗi thời kế hoạch một chiến lược kinh doanh trong đó sản phẩm được thiết kế đểtuổi thọ giới hạn.)
    • The old factory fell into obsolescence after the new one was built. (Nhà máy rơi vào tình trạng lỗi thời sau khi nhà máy mới được xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Planned obsolescence" (Sự lỗi thời kế hoạch): Một chính sách hoặc chiến lược cố ý thiết kế sản phẩm để chúng trở nên lỗi thời hoặc không thể dùng được sau một khoảng thời gian nhất định, nhằm thúc đẩy người tiêu dùng mua hàng mới.

    • Many smartphone companies are accused of using planned obsolescence. (Nhiều công ty điện thoại thông minh bị cáo buộc sử dụng chiến lược lỗi thời kế hoạch.)
  • "Built-in obsolescence" (Sự lỗi thời được cài sẵn): Cách dùng tương tự "planned obsolescence", nhấn mạnh việc sự lỗi thời một đặc tính được thiết kế sẵn trong sản phẩm.

  • "Technological obsolescence" (Sự lỗi thời công nghệ): Sự lỗi thời xảy ra do những tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ.

    • The software suffered from technological obsolescence within two years. (Phần mềm đó bị lỗi thời về mặt công nghệ chỉ trong vòng hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsolescent (adj): đang trở nên lỗi thời, đang mai một.

    • Obsolescent equipment (Thiết bị đang trở nên lỗi thời).
  • Obsolete (adj): đã lỗi thời hoàn toàn, cổ lỗ .

    • That typewriter is completely obsolete. (Chiếc máy chữ đó đã hoàn toàn lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdatedness: tính chất lỗi thời.
  • Desuetude: tình trạng không còn được sử dụng (từ trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Currency: tính thời thượng, tính đang lưu hành.
  • Modernity: tính hiện đại.
obsolescence

A company designs a smartphone with planned obsolescence in mind.

danh từ
  1. sự không còn dùng nữa, tính đi
  2. (sinh vật học) sự teo dần