obstacle race

obstacle race

Competitors climb over a wall during an obstacle race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đua vượt chướng ngại vật: "obstacle race" một cuộc đua trong đó các thí sinh phải vượt qua các chướng ngại vật được bố trí trên đường đua. Đây thường một hoạt động thể thao hoặc trò chơi mang tính thử thách về thể lực sự khéo léo.
dụ sử dụng
  • (Các em nhỏ đã tham gia một cuộc đua vượt chướng ngại vật trong ngày hội thể thao của trường.)
  • (Hoàn thành một cuộc đua vượt chướng ngại vật đòi hỏi cả tốc độ lẫn sức bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run an obstacle race": chạy một cuộc đua vượt chướng ngại vật.
    • The army recruits had to run an obstacle race as part of their training. (Các tân binh phải chạy một cuộc đua vượt chướng ngại vật như một phần của khóa huấn luyện.)
  • "obstacle race course": đường đua vượt chướng ngại vật.
    • The obstacle race course included walls, nets, and tunnels. (Đường đua vượt chướng ngại vật bao gồm tường, lưới đường hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstacle course (danh từ): đường vượt chướng ngại vật (thường không nhất thiết phải một cuộc đua, một chuỗi các chướng ngại vật để vượt qua).
    • The playground has a small obstacle course for kids. (Sân chơi một đường vượt chướng ngại vật nhỏ cho trẻ em.)
  • Steeplechase (danh từ): cuộc đua vượt rào (một dạng obstacle race dành cho ngựa hoặc người chạy bộ, các rào cản chướng ngại vật).
Từ đồng nghĩa
  • Race with obstacles: cuộc đua chướng ngại vật (mô tả tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Challenge course: đường đua thử thách (thường dùng trong bối cảnh huấn luyện quân sự hoặc thể thao mạo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through an obstacle race: vượt qua một cuộc đua vượt chướng ngại vật.
    • She managed to get through the obstacle race despite the difficult conditions. ( ấy đã vượt qua cuộc đua vượt chướng ngại vật bất chấp điều kiện khó khăn.)
  • Set up an obstacle race: thiết lập một cuộc đua vượt chướng ngại vật.
    • The coaches set up an obstacle race for the team-building activity. (Các huấn luyện viên đã thiết lập một cuộc đua vượt chướng ngại vật cho hoạt động xây dựng đội nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • An obstacle race in life: cuộc đua vượt chướng ngại vật trong cuộc sống (ẩn dụ chỉ những thử thách liên tiếp một người phải đối mặt).
    • Starting a new business is like an obstacle race in life. (Khởi nghiệp giống như một cuộc đua vượt chướng ngại vật trong cuộc sống.)

Từ gần giống

Từ chứa "obstacle race"