obstacle-race

/'ɔbstəklreis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chạy đua vượt chướng ngại: Một cuộc thi thể thao trong đó người tham gia phải chạy trên một đường đua bố trí nhiều chướng ngại vật khác nhau để vượt qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school organized an exciting obstacle-race for the annual sports day. (Trường học đã tổ chức một cuộc chạy đua vượt chướng ngại vật thú vị cho ngày hội thể thao thường niên.)
    • Training for an obstacle-race requires both speed and agility. (Việc luyện tập cho một cuộc chạy đua vượt chướng ngại đòi hỏi cả tốc độ lẫn sự nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete in an obstacle-race": tham gia thi đấu trong một cuộc chạy đua vượt chướng ngại.
    • He decided to compete in the national obstacle-race. (Anh ấy quyết định tham gia cuộc chạy đua vượt chướng ngại cấp quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstacle course (n): đường chạy/thi đấu chướng ngại vật. (Đây một cụm danh từ riêng biệt, không phải biến thể ngữ pháp của "obstacle-race").
    • The military training includes a tough obstacle course. (Huấn luyện quân sự bao gồm một đường vượt chướng ngại vật khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstacle run (n): cuộc chạy vượt chướng ngại. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ một loại hình thi đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua vượt chướng ngại