obstetrical

/ɔb'stetrik/ Cách viết khác : (obstetrical) /ɔb'stetrikəl/
tính từ
  1. (y học) (thuộc) khoa sản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

obstetrical
An obstetrical nurse checks on a newborn baby in the nursery.