obstinance

obstinance

A child shows obstinance by refusing to eat his vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố chấp, sự ngoan cố: "obstinance" chỉ tính cách hoặc hành vi của một người kiên quyết bám giữ ý kiến, mong muốn hoặc kế hoạch của riêng mình, bất chấp lẽ, thuyết phục hoặc áp lực từ người khác.
    • Sự khó bảo, sự bướng bỉnh: Từ này cũng mô tả đặc điểm khó kiểm soát hoặc khó vượt qua, thường dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi cứng đầu.
dụ sử dụng
  • (Sự cố chấp của ấy trong việc từ chối mọi sự thỏa hiệp đã làm cả đội thất vọng.)
  • (Sự bướng bỉnh của đứa trẻ khiến việc bắt làm bài tập về nhà gần như không thể.)
  • (Bất chấp những lời cảnh báo lặp đi lặp lại, sự ngoan cố của anh ta đã khiến anh ta phớt lờ mọi quy trình an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display obstinance": thể hiện sự cố chấp.
    • The politician displayed obstinance in defending his controversial policy. (Chính trị gia đó thể hiện sự cố chấp khi bảo vệ chính sách gây tranh cãi của mình.)
  • "obstinance in the face of": sự cố chấp khi đối mặt với điều đó.
    • His obstinance in the face of scientific evidence was alarming. (Sự cố chấp của anh ta khi đối mặt với bằng chứng khoa học thật đáng báo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstinate (tính từ): cố chấp, bướng bỉnh.
    • She is an obstinate person who never listens to advice. ( ấy một người cố chấp, không bao giờ nghe lời khuyên.)
  • Obstinately (trạng từ): một cách cố chấp.
    • He obstinately refused to change his mind. (Anh ta cố chấp từ chối thay đổi ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornness: sự bướng bỉnh (phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
  • Tenacity: sự kiên trì (mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự bền bỉ).
  • Persistence: sự kiên định (thường tích cực, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu cố chấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "obstinance", nhưng có thể dùng:
    • Hold on to: bám giữ (ý kiến, niềm tin).
      • He held on to his opinion with obstinance. (Anh ta bám giữ ý kiến của mình với sự cố chấp.)
    • Dig in: cố thủ, nhất quyết không thay đổi.
      • She dug in her heels with obstinance. ( ấy cố thủ với sự bướng bỉnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: cứng đầu, không chịu thay đổi thói quen.
    • His obstinance is clear because he is set in his ways. (Sự cố chấp của anh ấy rõ ràng anh ấy rất cứng đầu.)
  • Bite the bullet: chịu đựng điều khó khăn (trái nghĩa với obstinance khi từ chối thay đổi).
    • Instead of obstinance, she decided to bite the bullet and accept the new rules. (Thay vì cố chấp, ấy quyết định chịu đựng chấp nhận các quy tắc mới.)

Từ gần giống