abstinence
/'æbstinəns/
Học thuậtThân thiện
A person practices abstinence by choosing a glass of water over a glass of wine at a dinner table.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiêng khem, sự tiết chế: Hành động tự nguyện không sử dụng hoặc không tham gia vào một thứ gì đó, thường là những thứ được coi là có hại hoặc không lành mạnh, như rượu, ma túy, hoặc một số loại thức ăn.
- Sự nhịn, sự kiêng cữ: Việc tránh né hoàn toàn một hoạt động hoặc sự hưởng thụ nào đó, thường vì lý do sức khỏe, đạo đức hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His doctor recommended abstinence from alcohol to improve his liver health. (Bác sĩ của anh ấy khuyên nên kiêng rượu để cải thiện sức khỏe gan.)
- During Lent, some people practice abstinence from meat. (Trong Mùa Chay, một số người thực hành kiêng thịt.)
- The program promotes sexual abstinence among teenagers. (Chương trình khuyến khích sự kiêng cữ quan hệ tình dục ở thanh thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Total abstinence": sự kiêng khem hoàn toàn, đặc biệt thường dùng với rượu.
- He committed to total abstinence after his rehabilitation. (Anh ấy cam kết kiêng rượu hoàn toàn sau quá trình phục hồi.)
"Abstinence-only" (thường dùng như tính từ trong các cụm như "abstinence-only education"): chỉ tập trung vào việc khuyên kiêng cữ (ví dụ: trong giáo dục giới tính).
- The debate centers on the effectiveness of abstinence-only education. (Cuộc tranh luận tập trung vào hiệu quả của giáo dục chỉ-khuyên-kiêng-cữ.)
Biến thể và từ gần giống
Abstinent (tính từ): có tính chất kiêng khem, tiết chế.
- He has been abstinent for five years. (Anh ấy đã kiêng khem được năm năm.)
Abstainer (danh từ): người kiêng khem, người tiết chế.
- She is a lifelong abstainer from tobacco. (Cô ấy là một người kiêng thuốc lá suốt đời.)
Từ đồng nghĩa
- Temperance: sự điều độ, tiết chế (đặc biệt trong ăn uống, như rượu).
- Self-denial: sự tự chối bỏ, sự từ chối bản thân.
- Sobriety: sự tỉnh táo, không say rượu; sự nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "practice abstinence" hoặc "abstain from").
Thành ngữ liên quan
- "To swear abstinence": thề sẽ kiêng khem.
- He swore abstinence from gambling. (Anh ấy thề sẽ kiêng cờ bạc.)
A person practices abstinence by choosing a glass of water over a glass of wine at a dinner table.
danh từ
- sự kiêng, sự kiêng khem, sự tiết chế (ăn uống, chơi bời...)
- sự kiêng rượu
- total abstinencesự kiêng rượu hoàn toàn
- (tôn giáo) sự ăn chay, sự nhịn ăn