obstinément

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngoan cố, một cách khăng khăng: Diễn tả hành động được thực hiện với sự cứng đầu, bướng bỉnh, kiên quyết không thay đổi ý kiến hoặc cách làm lẽ hay lời khuyên ngược lại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il refusait obstinément de répondre à la question. (Anh ta từ chối trả lời câu hỏi một cách ngoan cố.)
    • Elle défendait obstinément son point de vue. ( ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách khăng khăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'obstiner à faire quelque chose": khăng khăng làm điều đó.
    • Il s'obstine à nier l'évidence. (Anh ta khăng khăng phủ nhận điều hiển nhiên.)
  • "Regarder obstinément": nhìn chằm chằm, nhìn một cách cố chấp.
    • Il regardait obstinément par la fenêtre. (Anh ta nhìn chằm chằm ra cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstiné, obstinée (tính từ): ngoan cố, bướng bỉnh.
    • Un caractère obstiné. (Một tính cách ngoan cố.)
  • Obstination (danh từ): sự ngoan cố, tính bướng bỉnh.
    • Faire preuve d'obstination. (Thể hiện sự ngoan cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Opiniâtrement: một cách cứng đầu, ngoan cố.
  • Acharnément: một cách dai dẳng, quyết liệt (thường với nỗ lực).
  • Entêtement: một cách bướng bỉnh, ương ngạnh.
Từ trái nghĩa
  • Souplement: một cách mềm dẻo, linh hoạt.
  • Flexiblement: một cách linh động, dễ uốn nắn.
phó từ
  1. ngoan cố; khăng khăng
    • S'en tenir obstinément à sa première opinion
      khăng khăng giữ ý kiến đầu tiên của mình