obstinément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngoan cố, một cách khăng khăng: Diễn tả hành động được thực hiện với sự cứng đầu, bướng bỉnh, kiên quyết không thay đổi ý kiến hoặc cách làm dù có lý lẽ hay lời khuyên ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il refusait obstinément de répondre à la question. (Anh ta từ chối trả lời câu hỏi một cách ngoan cố.)
- Elle défendait obstinément son point de vue. (Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách khăng khăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'obstiner à faire quelque chose": khăng khăng làm điều gì đó.
- Il s'obstine à nier l'évidence. (Anh ta khăng khăng phủ nhận điều hiển nhiên.)
- "Regarder obstinément": nhìn chằm chằm, nhìn một cách cố chấp.
- Il regardait obstinément par la fenêtre. (Anh ta nhìn chằm chằm ra cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Obstiné, obstinée (tính từ): ngoan cố, bướng bỉnh.
- Un caractère obstiné. (Một tính cách ngoan cố.)
- Obstination (danh từ): sự ngoan cố, tính bướng bỉnh.
- Faire preuve d'obstination. (Thể hiện sự ngoan cố.)
Từ đồng nghĩa
- Opiniâtrement: một cách cứng đầu, ngoan cố.
- Acharnément: một cách dai dẳng, quyết liệt (thường với nỗ lực).
- Entêtement: một cách bướng bỉnh, ương ngạnh.
Từ trái nghĩa
- Souplement: một cách mềm dẻo, linh hoạt.
- Flexiblement: một cách linh động, dễ uốn nắn.
phó từ
- ngoan cố; khăng khăng
- S'en tenir obstinément à sa première opinionkhăng khăng giữ ý kiến đầu tiên của mình