obstipant

/'ɔbstipənt/
Học thuật
Thân thiện
obstipant

An obstipant can sometimes be used in a controlled medical setting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất làm táo bón: Một chất hoặc thuốc tác dụng gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng táo bón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some pain medications can act as an obstipant. (Một số loại thuốc giảm đau có thể hoạt động như một chất làm táo bón.)
    • The doctor noted that the medication had an obstipant effect. (Bác sĩ lưu ý rằng loại thuốc đó tác dụng gây táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, dược học hoặc các báo cáo lâm sàng để mô tả một tác dụng phụ không mong muốn của thuốc.
    • The study listed constipation as a common obstipant side effect of the drug. (Nghiên cứu liệt kê táo bón một tác dụng phụ gây táo bón phổ biến của loại thuốc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstipation (n): Tình trạng táo bón nặng, táo bón trầm trọng.
    • The patient was suffering from severe obstipation. (Bệnh nhân đang bị táo bón nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Constipating agent: Tác nhân gây táo bón.
  • Constipant: Chất gây táo bón (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Laxative (n): Thuốc nhuận tràng, chất làm dễ đi tiêu.
    • She took a laxative to counter the obstipant effect. ( ấy uống thuốc nhuận tràng để chống lại tác dụng gây táo bón.)
obstipant

An obstipant can sometimes be used in a controlled medical setting.

danh từ
  1. (y học) chất làm táo bón