obstipation

/,ɔbsti'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
obstipation

A patient is being treated for obstipation in a medical clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tình trạng táo bón nặng: "Obstipation" một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng táo bón nghiêm trọng, thường do tắc nghẽn trong ruột gây ra, khiến việc đại tiện trở nên rất khó khăn hoặc không thể thực hiện được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the hospital due to severe obstipation. (Bệnh nhân được nhập viện chứng táo bón nặng.)
    • Chronic obstipation can lead to serious complications. (Chứng táo bón nặng mãn tính có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc khi các chuyên gia y tế trao đổi với nhau. khác với "constipation" thông thườngmức độ nghiêm trọng nguyên nhân thường liên quan đến tắc nghẽn học.
Biến thể từ gần giống
  • Obstipate (Động từ, hiếm dùng): gây táo bón nặng.
  • Constipation (Danh từ): táo bón (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể chỉ tình trạng nhẹ hoặc nặng).
Từ đồng nghĩa
  • Severe constipation: táo bón nghiêm trọng.
  • Intestinal obstruction-related constipation: táo bón do tắc ruột.
Lưu ý
  • "Obstipation" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ "constipation" (táo bón) được sử dụng phổ biến hơn. "Obstipation" nhấn mạnh đến mức độ nặng tính chất tắc nghẽn.
obstipation

A patient is being treated for obstipation in a medical clinic.

danh từ
  1. (y học) sự táo bón