obstreperousness

/əb'strepərəsnis/
Học thuật
Thân thiện
obstreperousness

The toddler's obstreperousness echoed through the quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ồn ào, om sòm: Chỉ trạng thái hoặc hành vi gây ra nhiều tiếng động lớn, náo loạn một cách gây khó chịu.
    • Tính chất hay phản đối ầm ĩ: Chỉ thái độ không chịu tuân theo, thường xuyên phản đối hoặc chống đối một cách ồn ào công khai.
    • Tính chất bất trị, khó bảo: Chỉ đặc điểm của một người hoặc vật rất khó kiểm soát, quản lý hoặc làm cho trật tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher struggled to manage the obstreperousness of the classroom after the fire drill. (Giáo viên phải vật lộn để kiểm soát sự ồn ào, mất trật tự của lớp học sau buổi diễn tập hỏa hoạn.)
    • His constant obstreperousness during meetings made it impossible to reach a decision. (Tính hay phản đối ầm ĩ của anh ta trong các cuộc họp khiến mọi người không thể đi đến quyết định.)
    • The obstreperousness of the engine indicated a serious mechanical problem. (Sự ồn ào bất thường của động cơ cho thấy một vấn đề khí nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display obstreperousness": thể hiện sự ồn ào, bất trị.

    • The crowd began to display obstreperousness when the concert was delayed. (Đám đông bắt đầu trở nên ồn ào, mất trật tự khi buổi hòa nhạc bị hoãn.)
  • "sheer obstreperousness": sự bất trị hoàn toàn, sự ương ngạnh cực độ.

    • He refused to cooperate out of sheer obstreperousness. (Anh ta từ chối hợp tác chỉ sự ương ngạnh cứng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstreperous (tính từ): ồn ào, om sòm; hay gây rối, bất trị.
    • The obstreperous child was asked to leave the library. (Đứa trẻ ồn ào, nghịch ngợm đã bị yêu cầu rời khỏi thư viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Noisiness: sự ồn ào.
  • Tumultuousness: sự hỗn loạn, ồn ào.
  • Refractoriness: tính bất trị, khó bảo.
  • Defiance: sự thách thức, chống đối.
Từ trái nghĩa
  • Quietness: sự yên lặng.
  • Obedience: sự vâng lời.
  • Compliance: sự tuân thủ.
  • Docility: tính dễ bảo, ngoan ngoãn.
Lưu ý sử dụng
  • "Obstreperousness" một danh từ trừu tượng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn hội thoại thông thường. thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả sự quấy rối hoặc không hợp tác.
  • Từ này thường được dùng để mô tả hành vi của con người (đặc biệt trẻ em hoặc đám đông), nhưng cũng có thể áp dụng cho động vật hoặc thậm chí những vật vô tri phát ra tiếng ồn khó chịu.
obstreperousness

The toddler's obstreperousness echoed through the quiet library.

danh từ
  1. tính chất âm ỉ, tính chất om sòm; tính hay la lối om sòm, tính hay phản đối om sòm
  2. tính chất bất trị