obstructif

Học thuật
Thân thiện
obstructif

Le médecin explique que le ronflement peut être causé par un syndrome obstructif du sommeil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cản trở, làm tắc nghẽn: Chỉ tính chất của một người, vật, hoặc hành động xu hướng ngăn chặn, làm chậm lại hoặc làm tắc nghẽn một quá trình, hoạt động hoặc dòng chảy nào đó.
    • tính phá đám, cố tình gây khó khăn: Dùng để mô tả một thái độ hoặc hành vi cố ý chống đối, không hợp tác nhằm ngăn cản việc đạt được mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son attitude est très obstructive pendant les réunions. (Thái độ của anh ta rất gây cản trở trong các cuộc họp.)
    • Un caillou obstructif a bloqué le tuyau d'évacuation. (Một hòn đá làm tắc nghẽn đã chặn ống thoát nước.)
    • Le parti d'opposition a adopté une politique obstructive. (Đảng đối lập đã áp dụng một chính sách cố tình gây khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comportement obstructif": Hành vi cản trở.

    • Le juge a sanctionné le comportement obstructif du témoin. (Thẩm phán đã trừng phạt hành vi cản trở của nhân chứng.)
  • "Mesure obstructive": Biện pháp gây tắc nghẽn, cản trở.

    • Ces règlements sont considérés comme des mesures obstructives au commerce. (Những quy định này được coi là các biện pháp gây cản trở thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstruer (động từ): Làm tắc, chặn lại.

    • Les feuilles mortes obstruent les gouttières. ( khô làm tắc các máng xối.)
  • Obstruction (danh từ): Sự tắc nghẽn, sự cản trở.

    • L'obstruction intestinale est une urgence médicale. (Tắc ruộtmột cấp cứu y tế.)
  • Obstructeur (danh từ): Người/vật gây cản trở.

    • Il est perçu comme le principal obstructeur des réformes. (Ông ta bị coi là kẻ gây cản trở chính cho các cải cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Entravant: Gây trở ngại, cản trở.
  • Gênant: Làm phiền, gây khó chịu, vướng víu.
  • Nuisible: hại, gây tổn hại (trong ngữ cảnh cản trở).
Từ trái nghĩa
  • Facilitateur (adj): Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Constructif (adj): Mang tính xây dựng.
  • Coopératif (adj): Hợp tác.
obstructif

Le médecin explique que le ronflement peut être causé par un syndrome obstructif du sommeil.

tính từ
  1. làm tắc, gây tắc