obstructiveness
/əb'strʌktivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gây bế tắc, sự gây cản trở, sự gây trở ngại: "obstructiveness" chỉ hành vi hoặc thái độ có chủ ý gây khó khăn, làm chậm trễ hoặc ngăn cản một quá trình, kế hoạch hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant obstructiveness during the meeting delayed the project. (Sự gây cản trở liên tục của anh ta trong cuộc họp đã làm trì hoãn dự án.)
- The union's obstructiveness was seen as a tactic in the negotiations. (Sự gây trở ngại của công đoàn được xem như một chiến thuật trong các cuộc đàm phán.)
- We cannot tolerate such blatant obstructiveness in our team. (Chúng ta không thể chấp nhận sự gây bế tắc trắng trợn như vậy trong nhóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer/Blatant obstructiveness": sự gây cản trở hoàn toàn/rõ ràng.
- The committee criticized the official for his sheer obstructiveness. (Ủy ban đã chỉ trích viên chức vì sự gây cản trở hoàn toàn của ông ta.)
"A culture of obstructiveness": một văn hóa gây cản trở.
- The new manager aims to eliminate the culture of obstructiveness in the department. (Người quản lý mới nhằm mục đích loại bỏ văn hóa gây cản trở trong bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
Obstructive (adj): có tính chất gây cản trở, gây trở ngại.
- He was accused of being obstructive. (Anh ta bị buộc tội là có tính chất gây cản trở.)
Obstruction (n): sự cản trở, vật cản.
- The fallen tree caused an obstruction on the road. (Cây đổ đã gây ra một vật cản trên đường.)
Từ đồng nghĩa
- Hindrance: sự cản trở, vật chướng ngại.
- Impediment: sự trở ngại, chướng ngại vật.
- Obstructionism: chủ nghĩa gây cản trở (thường trong bối cảnh chính trị hoặc hành chính).
Từ trái nghĩa
- Helpfulness: sự hữu ích, sự sẵn lòng giúp đỡ.
- Cooperation: sự hợp tác.
- Facilitation: sự tạo điều kiện thuận lợi.
danh từ
- sự gây bế tắc, sự gây cản trở, sự gây trở ngại