obséder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ám ảnh: Chiếm giữ tâm trí một cách dai dẳng, liên tục và thường gây khó chịu, khiến người ta không thể ngừng nghĩ về điều đó.
- (Từ cũ) Ám, quấy rầy: Bị một thực thể (như ma quỷ) hoặc một người nào đó bám theo, quấy rối không ngừng.
Ví dụ sử dụng
- (Ý nghĩ đó ám ảnh tôi.)
- (Anh ấy bị ám ảnh bởi nỗi sợ thất bại.)
- (Nó bị quỷ ám.)
- (Bị những kẻ xin xỏ đến ám/quấy rầy hoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở thể bị động (être obsédé par/ de): Nhấn mạnh trạng thái bị ám ảnh bởi một điều gì đó.
- Elle est obsédée par l'idée de perfection. (Cô ấy bị ám ảnh bởi ý tưởng về sự hoàn hảo.)
- Dùng để mô tả một mối quan tâm thái quá, có tính chất cưỡng chế:
- C'est un collectionneur obsédé. (Đó là một nhà sưu tập bị ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Obsédant, e (tính từ): Có tính chất ám ảnh, cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí.
- Une mélodie obsédante. (Một giai điệu ám ảnh.)
- Obsession (danh từ): Sự ám ảnh, nỗi ám ảnh.
- Avoir l'obsession de la propreté. (Có nỗi ám ảnh về sự sạch sẽ.)
- Obsessionnel, le (tính từ): Thuộc về sự ám ảnh, mang tính chất ám ảnh.
- Un comportement obsessionnel. (Một hành vi mang tính ám ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Hanter: Ám ảnh (thường dùng cho ký ức, hình ảnh).
- Tourmenter: Hành hạ, dày vò (về tinh thần).
- Préoccuper: Làm bận tâm, lo lắng (mức độ nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng.
- Apaiser: Làm dịu đi, xoa dịu.
- Oublier: Quên đi.
Thành ngữ liên quan
- Être obsédé par/ de quelque chose: Bị ám ảnh bởi điều gì đó. (Đây là cấu trúc sử dụng phổ biến nhất của động từ này).
ngoại động từ
- ám ảnh
- Cette idée m'obsèdeý nghĩ đó ám ảnh tôi
- (từ cũ; nghĩa cũ) ám
- Être continuellement obsédé de solliciteursbị những kẻ xin xỏ đến ám hoài
- Le diable l'obsèdenó bị quỷ ám